AD7391BCPZ vs AD7390BCPZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7391BCPZ bằng Analog Devices và AD7390BCPZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7391BCPZ AD7391BCPZ - 10-Bit Serial DAC | Analog Devices | 32-LFCSP

AD7391BCPZ - 10-Bit Serial DAC | Analog Devices | 32-LFCSP

AD7391BCPZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7390BCPZ AD7390BCPZ - 12-Bit Serial DAC, 3V Supply | Analog Devices

AD7390BCPZ - 12-Bit Serial DAC, 3V Supply | Analog Devices

AD7390BCPZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7391BCPZ AD7390BCPZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bits 12 bits
Number of Channels 1 1
Kiểu đầu ra Voltage - Buffered Voltage - Buffered
Settling Time 70 µs (typical) 10 µs (typical)
Differential Nonlinearity (DNL) ±1 LSB (max) —
Integral Nonlinearity (INL) ±1 LSB (max) —
Supply Voltage Range +2.7 V to +5.5 V +2.7 V to +5.5 V
Điện áp cung cấp 100 µA (max) < 100 µA
Power-Down Current 1 µA (max) —
Loại giao diện Serial (SPI-compatible) —
Điện áp tham chiếu VREF (external) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C -40°C to +85°C
Hộp 32-LFCSP-VQ (5x5 mm) 8-Lead LFCSP (3mm x 3mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Khoảng điện áp đầu ra — 0 V to VREF
Giao diện — SPI, QSPI, MICROWIRE
Reference Type — External
Lead-Free — Yes
Power-On Reset — Output to Zero Scale

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá