AD7863AR-10REEL vs AD7862AR-10 So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7863AR-10REEL bằng Analog Devices và AD7862AR-10 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7862AR-10 AD7862AR-10 - Dual 250kSPS 12-Bit ±10V ADC | Analog Devices

AD7862AR-10 - Dual 250kSPS 12-Bit ±10V ADC | Analog Devices

AD7862AR-10 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7863AR-10REEL AD7862AR-10
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bits 12 bits
Number of Channels 4 analog inputs grouped into 2 simultaneous-sampling channels —
Sampling Rate (per channel) 175 kSPS —
Conversion Time 5.2 us 4 microseconds
ADC Architecture SAR (Successive Approximation), 2 ADCs with track/hold —
Input Range ±10 V (or ±2.5 V with -10 range option) —
Điện áp cung cấp Single 5 V +5 V single supply
Internal Reference 2.5 V (on-chip, with 0.1 uF bypass caps) +2.5 V
Data Interface Parallel (14-bit) —
Input Channels 4 (2 per ADC, channel selected by A0) 4 (2 channels x 2 inputs)
Simultaneous Sampling Yes (single CONVST triggers both ADCs) —
Hộp 28-SOIC (0.295 inch, 7.50 mm width) 28-pin SOIC (R-28) wide body
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] Compliant
Process Technology LC2MOS (linear-compatible CMOS) —
Packaging Tape & Reel (REEL) —
Part Number — AD7862AR-10
Number of ADCs — 2
Conversion Rate (Throughput) — 250 kSPS per channel
Phạm vi điện áp đầu vào — ±10 V (AD7862-10)
Analog Input Type — Single-ended, true bipolar
Supply Current (typ) — 12 mA (60 mW)
Architecture — SAR (Successive Approximation)
Aperture Delay Matching — Tight (matched between two ADCs)
Giao diện — High-speed parallel
Integral Nonlinearity (INL) — ±1 LSB max (typical) / ±0.5 LSB (B-grade)
Signal-to-Noise Ratio (SNR) — 70 dB typical
Common-Mode Rejection — 80 dB typical at 50 kHz
Power Dissipation — 60 mW typical
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C
Channel Selection — A0 logic input
Track-and-Hold — Yes, two integrated T/H amplifiers

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá