AD8250ARMZ vs AD8251ARMZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD8250ARMZ bằng Analog Devices và AD8251ARMZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD8250ARMZ AD8250ARMZ - 10MHz iCMOS PGIA, G=1/2/5/10 | Analog Devices

AD8250ARMZ - 10MHz iCMOS PGIA, G=1/2/5/10 | Analog Devices

AD8250ARMZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD8251ARMZ AD8251ARMZ - 10MHz iCMOS Programmable Gain In-Amp | ADI

AD8251ARMZ - 10MHz iCMOS Programmable Gain In-Amp | ADI

AD8251ARMZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD8250ARMZ AD8251ARMZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 1 —
Amplifier Type Instrumentation Amplifier (digitally programmable gain) Instrumentation Amplifier
Available Gains 1, 2, 5, 10 (digitally selected) —
Small-Signal Bandwidth (G=1) 10 MHz —
Slew Rate 20 V/µs 20 V/µs (minimum)
Settling Time (0.001%) 615 ns (max) 785 ns (maximum)
Total Harmonic Distortion -110 dB —
Input Voltage Noise Density 1.5 nV/√Hz —
Input Offset Voltage (max) 75 µV —
Input Offset Drift (max) 0.5 µV/°C —
Input Impedance GΩ GΩ
Supply Voltage (Dual) ±5 V to ±15 V —
Supply Voltage (Single) 5 V to 30 V —
Điện áp yên tĩnh 4.5 mA (typ, ±15 V) —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C —
Hộp 10-pin MSOP (RM-10) 10-lead MSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Kiểu đầu ra Push-Pull (rail-to-rail output) —
Cấp MSL 1 1 (unlimited)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Circuits — 1
Programmable Gain Values — 1, 2, 4, 8
Gain Setting Method — Digital (parallel logic) or transparent gain-pin
Bandwidth (-3 dB) — 10 MHz
CMRR (G=8, DC) — 98 dB (minimum)
Gain Drift — 10 ppm/°C (maximum)
Offset Drift (G=8) — 1.8 µV/°C (maximum)
Total Harmonic Distortion (THD) — -110 dB
Supply Voltage Range — ±5 V to ±15 V
Quiescent Current (typical) — [DATA_NEEDED: quiescent current value]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C
Lead-Free / Halogen-Free — Yes / [DATA_NEEDED]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá