AD8251ARMZ-R7 vs AD8251ARMZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD8251ARMZ-R7 bằng Analog Devices và AD8251ARMZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD8251ARMZ-R7 AD8251ARMZ-R7 - 10MHz Digitally Programmable Gain In-Amp | ADI

AD8251ARMZ-R7 - 10MHz Digitally Programmable Gain In-Amp | ADI

AD8251ARMZ-R7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD8251ARMZ AD8251ARMZ - 10MHz iCMOS Programmable Gain In-Amp | ADI

AD8251ARMZ - 10MHz iCMOS Programmable Gain In-Amp | ADI

AD8251ARMZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD8251ARMZ-R7 AD8251ARMZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Part Number AD8251ARMZ-R7 —
Manufacturer Analog Devices Inc. —
Chức năng Instrumentation Amplifier —
Number of Channels 1 —
Programmable Gains G = 1, 2, 4, 8 —
Bandwidth (Small-Signal, -3 dB) 10 MHz —
Slew Rate 20 V/μs 20 V/µs (minimum)
Settling Time to 0.001% 785 ns (max) —
Total Harmonic Distortion (THD) -110 dB -110 dB
Input Impedance GΩ GΩ
Input Bias Current (max) 50 pA —
Offset Voltage Drift (typ) 1 μV/°C —
Supply Voltage Range ±5 V to ±15 V (dual) / +5 V to +30 V (single-equivalent) ±5 V to ±15 V
Quiescent Supply Current (typ) 4.5 mA —
Input Overvoltage Protection ±40 V (continuous) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C -40°C to +85°C
Hộp 10-pin MSOP (RM) 10-lead MSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
MSL (Moisture Sensitivity Level) 1 (unlimited) —
Lead-Free / RoHS Yes / Compliant —
Gain-Selection Interface 2-bit parallel CMOS logic (A0, A1) —
Process Technology iCMOS™ —
Amplifier Type — Instrumentation Amplifier
Number of Circuits — 1
Programmable Gain Values — 1, 2, 4, 8
Gain Setting Method — Digital (parallel logic) or transparent gain-pin
Settling Time (0.001%) — 785 ns (maximum)
Bandwidth (-3 dB) — 10 MHz
CMRR (G=8, DC) — 98 dB (minimum)
Gain Drift — 10 ppm/°C (maximum)
Offset Drift (G=8) — 1.8 µV/°C (maximum)
Quiescent Current (typical) — [DATA_NEEDED: quiescent current value]
Cấp MSL — 1 (unlimited)
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free / Halogen-Free — Yes / [DATA_NEEDED]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá