ADAQ4381-4BCPZ vs AD7383-4BCPZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADAQ4381-4BCPZ bằng Analog Devices và AD7383-4BCPZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADAQ4381-4BCPZ ADAQ4381-4BCPZ - Quad 14-Bit μModule DAQ | Analog Devices

ADAQ4381-4BCPZ - Quad 14-Bit μModule DAQ | Analog Devices

ADAQ4381-4BCPZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7383-4BCPZ AD7383-4BCPZ - 16-Bit Quad SAR ADC 2MSPS | Analog Devices

AD7383-4BCPZ - 16-Bit Quad SAR ADC 2MSPS | Analog Devices

AD7383-4BCPZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADAQ4381-4BCPZ AD7383-4BCPZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bit 16 bits
Number of Channels 4 4
Tỷ lệ lấy mẫu 4 MSPS 2 MSPS
Giao diện Serial SPI SPI
Hộp 81-CSPBGA (8x8 mm) 24-LFCSP (4x4 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +105°C -40°C to +125°C
Logic Supply Voltage 1.8 V, 2.5 V, 3.3 V —
Analog Supply Voltage [DATA_NEEDED: Analog supply voltage] —
Điện áp tham chiếu 3.3 V (internal) —
Input Type Fully differential Pseudo-differential
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant —
Number of Bits 14 —
Data Acquisition System Type μModule —
Supply Voltage Range [DATA_NEEDED: Supply voltage range] —
Điện áp cung cấp — 3.0 V to 3.3 V
Internal Reference — 2.5 V buffered
External Reference Range — Up to 3.3 V
SNR — 86.7 dB
Power Consumption — 200 µA typical
Oversampling — Up to 2 bits added resolution
RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá