ADC10064CIWMX vs ADC0808S125HW-C18 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC10064CIWMX bằng Texas Instruments và ADC0808S125HW-C18 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC10064CIWMX ADC10064CIWMX - 10-Bit 600ns 4-Input ADC with MUX | Texas Instruments

ADC10064CIWMX - 10-Bit 600ns 4-Input ADC with MUX | Texas Instruments

ADC10064CIWMX ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
ADC0808S125HW-C18 ADC0808S125HW-C18 - 8-bit 125 MSPS ADC | Renesas

ADC0808S125HW-C18 - 8-bit 125 MSPS ADC | Renesas

ADC0808S125HW-C18 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC10064CIWMX ADC0808S125HW-C18
Thương hiệu Texas Instruments Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bit 8 bits
Number of Input Channels 4 —
Conversion Time 600 ns —
Throughput (single-channel) [DATA_NEEDED: max sample rate MSPS] —
Sample Rate 800 kSamples/s (per chipdig listing) —
Conversion Architecture Multi-step (sub-ranging flash) —
Input Type Single-ended, analog multiplexer Differential
Analog Input Range 0 V to VREF —
Điện áp tham chiếu [DATA_NEEDED: VREF range] —
Analog Supply Voltage (AVCC) +5 V (typical) —
Digital Supply Voltage (DVCC) +5 V (typical) —
Sample-and-Hold Integrated on-chip —
Output Interface Parallel (10-bit) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial grade) —
Package Type 28-SOIC (Wide, 7.5 mm body) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Screening Level Industrial —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Number of Channels — 1
Tỷ lệ lấy mẫu — 125 MSPS (max 250 MHz clock)
Full-Scale Input Range — 1 Vp-p
Effective Number of Bits (ENOB) — 7.2 bits at Nyquist
Analog Supply Voltage — 3.3 V
Digital I/O Supply Voltage — 1.8 V
Clock Input — Selectable 1.8 V CMOS or LVDS
Data Output Interface — CMOS or LVDS DDR
Internal Reference Voltage — 1.25 V
Power Dissipation — Approx. 400 mW at 125 MSPS
Hộp — 48-HTQFP Exposed Pad (HTQFP-48)
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Packaging — Tape & Reel

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá