ADC12138CIMSA vs ADC12132CIMSA So sánh
So sánh chi tiết song song của ADC12138CIMSA bằng Texas Instruments và ADC12132CIMSA bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADC12138CIMSA | ADC12132CIMSA |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | NRND | NRND |
| Độ phân giải | 12-bit plus sign (13-bit dynamic range) | 12 bit + sign |
| Number of Input Channels | 8 single-ended / 4 differential (plus COM) | 2 single-ended / 1 differential |
| Conversion Architecture | SAR (Successive Approximation) | — |
| Input MUX | 8-channel analog multiplexer | — |
| Sample/Hold | On-chip input sample-and-hold | — |
| Giao diện | Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible) | — |
| Self-Calibration | On-chip auto-calibration (offset + linearity) | On-chip, on power-up or on command |
| Analog Supply Voltage | 3.0 V to 5.5 V (single supply) | 3 V to 5.5 V |
| Digital Supply Voltage | Same as AVDD | 3 V to 5.5 V (shared with analog) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (industrial) | -40 C to +85 C |
| Hộp | 28-pin SSOP (MSA) | 20-pin SSOP (5.30 mm body width) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Trạng thái RoHS | Non-RoHS (original); NOPB suffix is RoHS-compliant | Compliant (per TI product page) |
| Daisy-Chain Support | Yes (multi-device serial bus) | — |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Sampling Rate (Max) | — | 114 ksps |
| Input Type | — | Single-ended or differential with MUX |
| Data Interface | — | NSC MICROWIRE / SPI-compatible serial |
| Integral Non-Linearity (INL) | — | ±1 LSB (max) |
| Differential Non-Linearity (DNL) | — | [DATA_NEEDED: DNL max] |
| Signal-to-Noise + Distortion (SINAD) | — | [DATA_NEEDED: SINAD min] |
| Effective Number of Bits (ENOB) | — | [DATA_NEEDED: ENOB] |
| Power Consumption | — | approx. 6 mW at 5 V |
| Input Bandwidth | — | [DATA_NEEDED: input bandwidth] |
| Điện áp tham chiếu | — | External 2.5 V to VDD |
| Lead-Free | — | Yes |