ADC1213D080HN-C1 vs AD9629XCPZ-40 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC1213D080HN-C1 bằng Renesas Electronics và AD9629XCPZ-40 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
ADC1213D080HN-C1 ADC1213D080HN-C1 - Dual 12-bit 80Msps ADC, JESD204A | Renesas

ADC1213D080HN-C1 - Dual 12-bit 80Msps ADC, JESD204A | Renesas

ADC1213D080HN-C1 ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD9629XCPZ-40 AD9629XCPZ-40 - 12-Bit, 40 MSPS ADC, 1.8V | Analog Devices

AD9629XCPZ-40 - 12-Bit, 40 MSPS ADC, 1.8V | Analog Devices

AD9629XCPZ-40 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC1213D080HN-C1 AD9629XCPZ-40
Thương hiệu Renesas Electronics Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Bits 12 —
Number of Inputs 2 (differential) —
Tỷ lệ lấy mẫu 80 Msps per channel —
Architecture Pipelined Pipelined
Data Interface Serial JESD204A (up to 4 lanes) Parallel CMOS
Input Type Differential Differential or single-ended
Full-Scale Input Range 2 Vpp differential —
Supply Voltage (Analog) 1.8 V —
Supply Voltage (Digital) 1.8 V —
Power Consumption (typ per channel) 70 mW —
SNR (typ at 9.7 MHz input) 70.3 dBFS —
SFDR (typ) 88 dBc —
Input Common-Mode Voltage 0.9 V —
Integrated Input Buffer Yes —
Hộp 56-VFQFPN (8x8 mm) with exposed pad 32-lead LFCSP (CP-32-3)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40C to +85C (industrial)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead Free Yes —
Độ phân giải — 12 bits
Sample Rate — 40 MSPS
Number of Channels — 1
Analog Supply Voltage — 1.8 V
Digital Supply Voltage — 1.8 V to 3.3 V
Reference — Internal (on-chip)
Package Dimensions — 5 mm x 5 mm
RoHS Compliance — Yes
Sample-and-Hold — Integrated on-chip
Pin Compatibility — Pin-compatible with AD9609 (10-bit) and AD9649 (14-bit)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá