ADC1213D080HN-C1 vs ADC1213D065HN-C1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC1213D080HN-C1 bằng Renesas Electronics và ADC1213D065HN-C1 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
ADC1213D080HN-C1 ADC1213D080HN-C1 - Dual 12-bit 80Msps ADC, JESD204A | Renesas

ADC1213D080HN-C1 - Dual 12-bit 80Msps ADC, JESD204A | Renesas

ADC1213D080HN-C1 ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
ADC1213D065HN-C1 ADC1213D065HN-C1 - Dual 12-bit 65 MSPS ADC, JESD204A | Renesas

ADC1213D065HN-C1 - Dual 12-bit 65 MSPS ADC, JESD204A | Renesas

ADC1213D065HN-C1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC1213D080HN-C1 ADC1213D065HN-C1
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Bits 12 —
Number of Inputs 2 (differential) —
Tỷ lệ lấy mẫu 80 Msps per channel —
Architecture Pipelined Pipelined
Data Interface Serial JESD204A (up to 4 lanes) —
Input Type Differential Single-ended / differential (with input buffer)
Full-Scale Input Range 2 Vpp differential —
Supply Voltage (Analog) 1.8 V —
Supply Voltage (Digital) 1.8 V —
Power Consumption (typ per channel) 70 mW —
SNR (typ at 9.7 MHz input) 70.3 dBFS —
SFDR (typ) 88 dBc —
Input Common-Mode Voltage 0.9 V —
Integrated Input Buffer Yes —
Hộp 56-VFQFPN (8x8 mm) with exposed pad 56-VFQFPN-EP (HVQFN), 8x8 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] 3
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead Free Yes —
Number of Channels — 2 (simultaneous sampling)
Độ phân giải — 12 bit
Sample Rate (per channel) — 65 MSPS
Output Interface — Serial JESD204A (1 lane)
Điện áp cung cấp — 1.8 V
Input Bandwidth — [DATA_NEEDED: input bandwidth]
SNR — [DATA_NEEDED: signal-to-noise ratio]
SFDR — [DATA_NEEDED: spurious-free dynamic range]
ENOB — [DATA_NEEDED: effective number of bits]
Power Consumption — [DATA_NEEDED: total power per channel]
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá