ADC1213D105HN-C1 vs ADC1213D080HN-C1 So sánh
So sánh chi tiết song song của ADC1213D105HN-C1 bằng Renesas Electronics và ADC1213D080HN-C1 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Renesas Electronics
ADC1213D105HN-C1 - Dual 12-bit 105MSPS ADC | Renesas | JESD204A
ADC1213D105HN-C1 ✓ Hoạt độngRenesas Electronics
ADC1213D080HN-C1 - Dual 12-bit 80Msps ADC, JESD204A | Renesas
ADC1213D080HN-C1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADC1213D105HN-C1 | ADC1213D080HN-C1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Renesas Electronics | Renesas Electronics |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits per channel (dual channel) | — |
| Sample Rate (per channel) | 105 MSPS | — |
| Family Speed Grades | 65 / 80 / 105 / 125 MSPS | — |
| Number of Channels | 2 (simultaneous sampling) | — |
| Architecture | Pipelined | Pipelined |
| Data Interface | Serial JESD204A | Serial JESD204A (up to 4 lanes) |
| Hộp | 56-VFQFPN (8x8 mm) with EP | 56-VFQFPN (8x8 mm) with exposed pad |
| Số chân | 56 | — |
| Analog Supply Voltage | 1.8 V (typical) | — |
| Digital Supply Voltage | 1.8 V (typical) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) [DATA_NEEDED: exact grade] | -40 C to +85 C |
| Input Type | Differential analog inputs | Differential |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating from datasheet] | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Number of Bits | — | 12 |
| Number of Inputs | — | 2 (differential) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 80 Msps per channel |
| Full-Scale Input Range | — | 2 Vpp differential |
| Supply Voltage (Analog) | — | 1.8 V |
| Supply Voltage (Digital) | — | 1.8 V |
| Power Consumption (typ per channel) | — | 70 mW |
| SNR (typ at 9.7 MHz input) | — | 70.3 dBFS |
| SFDR (typ) | — | 88 dBc |
| Input Common-Mode Voltage | — | 0.9 V |
| Integrated Input Buffer | — | Yes |
| Lead Free | — | Yes |