ADC1613D080HN-C1 vs ADC1112D125HN-C18 So sánh
So sánh chi tiết song song của ADC1613D080HN-C1 bằng Renesas Electronics và ADC1112D125HN-C18 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Renesas Electronics
ADC1613D080HN-C1 - Dual 16-Bit 80MSPS ADC w/ JESD204A | Renesas
ADC1613D080HN-C1 ✓ Hoạt độngRenesas Electronics
ADC1112D125HN-C18 - Dual 11-bit 125MSPS ADC, LVDS/CMOS | Renesas
ADC1112D125HN-C18 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADC1613D080HN-C1 | ADC1112D125HN-C18 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Renesas Electronics | Renesas Electronics |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 bit | 11-bit |
| Number of Channels | 2 (dual) | 2 (dual, simultaneous sampling) |
| Architecture | Pipelined | — |
| Sample Rate (max) | 80 MSPS | — |
| Sample Rate Family | 65 / 80 / 105 / 125 MSPS grades | — |
| Output Interface | JESD204A (serial) | CMOS or LVDS DDR (selectable) |
| Hộp | 56-VFQFN exposed pad (HVQFN-56, MO-220 / SOT684-7) | HVQFN-64 (8x8 mm with exposed thermal pad) |
| Package Body Size | 8 mm x 8 mm | — |
| Package Height | 0.85 mm | — |
| Số chân | 56 | — |
| Screening Level | Industrial | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Compliance | RoHS (per package datasheet, status: [DATA_NEEDED: explicit statement]) | — |
| Manufacturer | Renesas Electronics (formerly IDT) | — |
| Sample Rate (Max) | — | 125 Msps |
| Analog Supply Voltage (AVDD) | — | 3.0 V to 3.6 V |
| Digital I/O Supply (OVDD) | — | 1.8 V to 3.3 V |
| Input Type | — | Single-ended analog inputs (per channel) |
| Reference | — | Internal programmable (0-6 dB in 1 dB steps) or external |
| Control Interface | — | SPI (3-wire, mode configuration) |
| Power-Down Mode | — | Yes, per-channel via SPI |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C |
| Cấp MSL | — | 3 (168 hours) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |