ADC1613D125HN-C1 vs ADC1613D105HN-C1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC1613D125HN-C1 bằng Renesas Electronics và ADC1613D105HN-C1 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
ADC1613D125HN-C1 ADC1613D125HN-C1 - Dual 16-Bit 125MSPS ADC, JESD204A | Renesas

ADC1613D125HN-C1 - Dual 16-Bit 125MSPS ADC, JESD204A | Renesas

ADC1613D125HN-C1 ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
ADC1613D105HN-C1 ADC1613D105HN-C1 - Dual 16-bit 105Msps JESD204A ADC | Renesas

ADC1613D105HN-C1 - Dual 16-bit 105Msps JESD204A ADC | Renesas

ADC1613D105HN-C1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC1613D125HN-C1 ADC1613D105HN-C1
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit —
Number of Channels 2 —
Architecture Pipelined Pipelined
Sample Rate (max) 125 MSPS —
Programmable Sample Rates 65 / 80 / 105 / 125 MSPS —
Minimum Guaranteed Sample Rate 80 kSPS —
Output Interface JESD204A (serial) Serial JESD204A
JESD204A Subclass 0 / 1 —
JESD204A Lane Rate (max) 3.125 Gbps —
Analog Input Type Differential —
Full-Scale Input Range 1.5 Vpp (differential) —
Voltage Reference Internal —
Hộp 56-HVQFN (8x8 mm, SOT684-7) with exposed pad 56-VFQFPN / HVQFN-56 (8x8 mm, 0.85 mm height)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) -40C to +85C
Screening Level Industrial Industrial
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Số chân 56 —
Manufacturer — Renesas Electronics (formerly NXP/IDT)
Part Status — Active
Number of Bits — 16
Number of Inputs — 2 (dual-channel)
Sampling Rate (Max) — 105 Msps
Package Outline — MO-220, SOT684-7
Số lượng chân — 56
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Terminal Form — No Lead
Package Code — HVQCCN

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá