ADC1613S065HN-C1 vs ADC1613D105HN-C1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC1613S065HN-C1 bằng Renesas Electronics và ADC1613D105HN-C1 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
ADC1613S065HN-C1 ADC1613S065HN-C1 - 16-bit 65Msps ADC, JESD204A, HVQFN-56

ADC1613S065HN-C1 - 16-bit 65Msps ADC, JESD204A, HVQFN-56

ADC1613S065HN-C1 ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
ADC1613D105HN-C1 ADC1613D105HN-C1 - Dual 16-bit 105Msps JESD204A ADC | Renesas

ADC1613D105HN-C1 - Dual 16-bit 105Msps JESD204A ADC | Renesas

ADC1613D105HN-C1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC1613S065HN-C1 ADC1613D105HN-C1
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit —
Number of Channels 1 —
Sample Rate 65 Msps —
Sample Rate Family 65 / 80 / 105 / 125 Msps variants —
Data Interface Serial JESD204A —
Architecture Pipelined Pipelined
Hộp HVQFN-56 (8 x 8 mm, 0.85 mm, SOT684-7, MO-220) 56-VFQFPN / HVQFN-56 (8x8 mm, 0.85 mm height)
Số chân 56 —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +85C
Screening Level Industrial Industrial
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: AVD/DVD voltage levels] —
Power Consumption [DATA_NEEDED: power at 65 Msps] —
SNR [DATA_NEEDED: SNR dBFS at f_in] —
SFDR [DATA_NEEDED: SFDR dBc at f_in] —
Manufacturer — Renesas Electronics (formerly NXP/IDT)
Part Status — Active
Number of Bits — 16
Number of Inputs — 2 (dual-channel)
Sampling Rate (Max) — 105 Msps
Output Interface — Serial JESD204A
Package Outline — MO-220, SOT684-7
Số lượng chân — 56
Terminal Form — No Lead
Package Code — HVQCCN

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá