ADG1206YCPZ-REEL7 vs ADG1207YCPZ So sánh
So sánh chi tiết song song của ADG1206YCPZ-REEL7 bằng Analog Devices và ADG1207YCPZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
ADG1206YCPZ-REEL7 - 16:1 iCMOS Mux, Low Cap, ±15V/12V | ADI
ADG1206YCPZ-REEL7 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADG1206YCPZ-REEL7 | ADG1207YCPZ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Configuration | 1 Circuit, Single 16:1 Multiplexer | — |
| On-Resistance (Ron) Max | 200 Ω | — |
| On-Capacitance (Typ) | 13 pF | — |
| -3 dB Bandwidth | 490 MHz | — |
| Turn-On Time (tON Typ) | 75 ns | — |
| Turn-Off Time (tOFF Typ) | 85 ns | — |
| Charge Injection | Ultralow (typically < 1 pC) | <1 pC over full signal range |
| Dual-Supply Operation | ±15 V (analog signal range) | — |
| Single-Supply Operation | +12 V (logic-compatible) | — |
| Process Technology | iCMOS (high-voltage CMOS + bipolar + DMOS) | iCMOS (high-voltage CMOS) |
| Address Lines | 4-bit binary (A0, A1, A2, A3) | A0, A1, A2 (3-bit binary) |
| ESD Protection (HBM, Analog Inputs) | > 4 kV HBM | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +125 °C | -40C to +125C |
| Hộp | 32-LFCSP-WQ (5 mm × 5 mm) with EP | 32-lead LFCSP-WQ (5x5 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| MSL (Moisture Sensitivity Level) | 3 (per JEDEC J-STD-020) | — |
| Lead-Free / RoHS | Yes / Compliant | — |
| Quiescent Power Dissipation | Ultralow (iCMOS process) | — |
| Multiplexer Configuration | — | Differential 8:1 (2-circuit) |
| Number of Channels | — | 8 differential |
| On-Resistance (Ron) | — | 200 ohm (typical) |
| Off Capacitance (Coff) | — | 1.5 pF (typical) |
| Supply Voltage Range (Dual) | — | ±5 V to ±15 V |
| Supply Voltage Range (Single) | — | 12 V typical, up to 33 V total |
| Analog Signal Range | — | Rail-to-rail |
| Logic Compatibility | — | 3 V TTL/CMOS-compatible |
| Switching Action | — | Break-before-make |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Channel-to-Channel Crosstalk | — | [DATA_NEEDED: crosstalk spec in dB at frequency] |
| Turn-On Time (tON) | — | [DATA_NEEDED: tON spec in ns] |