ADM2687EBRIZ vs ADM2461EBRWZ-RL So sánh

So sánh chi tiết song song của ADM2687EBRIZ bằng Analog Devices và ADM2461EBRWZ-RL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADM2687EBRIZ ADM2687EBRIZ - 5kV Isolated RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM2687EBRIZ - 5kV Isolated RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM2687EBRIZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADM2461EBRWZ-RL ADM2461EBRWZ-RL - 500kbps Isolated RS-485/RS-422 Transceiver | ADI

ADM2461EBRWZ-RL - 500kbps Isolated RS-485/RS-422 Transceiver | ADI

ADM2461EBRWZ-RL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADM2687EBRIZ ADM2461EBRWZ-RL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục RS-485/RS-422 Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Isolation Voltage 5000 Vrms —
Tốc độ dữ liệu 500 kbps —
Number of Channels 3 —
CMTI 25 kV/µs —
ESD Protection ±15 kV —
Điện áp cung cấp 5 V —
Isolated Power 500 mW —
Duplex Half/Full Half Duplex
Hộp 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 16-SOIC_W (Wide Body, 7.5 mm creepage)
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C -40C to +85C
Standards Compliance ANSI/TIA/EIA-485-A-98, ISO 8482:1987(E) —
RoHS Compliant —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Number of Drivers/Receivers 1/1 1/1
Propagation Delay [DATA_NEEDED: Propagation delay] —
Product Type — Isolated RS-485 / RS-422 Transceiver
Protocol — RS-422, RS-485
Maximum Data Rate — 500 kbps
Isolation Voltage (rms) — 5.7 kV rms
ESD Protection (Bus Pins) — ±15 kV IEC (HBM:Human Body Model per IEC 61000-4-2)
Receiver Hysteresis — 30 mV typical
Unit Load — 1/8 (up to 256 nodes)
Supply Voltage - Logic Side (VDD1) — 3.0 V to 5.5 V
Supply Voltage - Bus Side (VDD2) — 3.0 V to 5.5 V (isolated, supplied by internal DC-DC driver)
Common-Mode Voltage Range — -25 V to +25 V
Cấp MSL — 3
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá