ADM485ARZ-REEL vs THVD1510DR So sánh

So sánh chi tiết song song của ADM485ARZ-REEL bằng Analog Devices và THVD1510DR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
THVD1510DR THVD1510DR - 5V RS-485 Transceiver, ±18kV ESD, SOIC-8 | Texas Instruments

THVD1510DR - 5V RS-485 Transceiver, ±18kV ESD, SOIC-8 | Texas Instruments

THVD1510DR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADM485ARZ-REEL THVD1510DR
Thương hiệu Analog Devices Texas Instruments
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Type Transceiver —
Protocol RS-422, RS-485 RS-485, RS-422
Number of Drivers/Receivers 1/1 —
Duplex Half —
Điện áp cung cấp 5 V (single supply) 4.5 V to 5.5 V
Tốc độ dữ liệu 5 Mbps (max) —
Receiver Hysteresis [DATA_NEEDED: receiver hysteresis] —
Common-Mode Range -7 V to +12 V ±25 V
Driver Differential Output [DATA_NEEDED: VOD min/max] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Hộp SOIC-8 (SO-8) / SO-8 SOIC-8 (D), 3.90 mm body width
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
ESD Protection [DATA_NEEDED: ESD HBM rating] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
REACH Status Unaffected —
Cấp MSL 1 (Unlimited) —
Compliance ROHS3 Compliant —
Enable Pins Yes (DE driver enable, RE receiver enable, active-low/GPIO logic) —
Product Type — RS-485/RS-422 Transceiver
Configuration — 1 Driver / 1 Receiver (Half-Duplex)
Signaling Rate — up to 10 Mbps
IEC ESD Protection (Bus) — ±18 kV (IEC 61000-4-2 contact/air)
HBM ESD Protection — ±16 kV (bus pins, per TI datasheet)
Fault Tolerance — ±70 V (bus pins)
Receiver Unit Load — 1/8 UL (up to 256 nodes)
Receiver Type — True Fail-Safe
Quiescent Current (typ) — less than 1 mA
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +125 C
Số chân — 8

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá