ADS62P28IRGC25 vs ADS62P23IRGC25 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS62P28IRGC25 bằng Texas Instruments và ADS62P23IRGC25 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS62P28IRGC25 ADS62P28IRGC25 - Dual 12-Bit 210-MSPS ADC with DDR LVDS/CMOS | TI

ADS62P28IRGC25 - Dual 12-Bit 210-MSPS ADC with DDR LVDS/CMOS | TI

ADS62P28IRGC25 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS62P23IRGC25 ADS62P23IRGC25 - Dual 12-bit 80MSPS ADC, DDR LVDS/CMOS | TI

ADS62P23IRGC25 - Dual 12-bit 80MSPS ADC, DDR LVDS/CMOS | TI

ADS62P23IRGC25 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS62P28IRGC25 ADS62P23IRGC25
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bit
Number of Channels 2 (dual) 2 (dual)
Tỷ lệ lấy mẫu 210 MSPS —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential / Single-ended Differential analog inputs
Full-Scale Input Range 1 Vpp to 2 Vpp (programmable) —
Output Interface DDR LVDS / Parallel CMOS (selectable) DDR LVDS or Parallel CMOS (selectable)
SNR 70 dBFS (typical at 70 MHz IF) —
SFDR 85 dBc (typical at 70 MHz IF) —
Analog Supply Voltage 3.3 V —
Digital Supply Voltage 1.8 V (LVDS mode) —
Power Dissipation 1.7 W typical —
Input Bandwidth 450 MHz (3 dB) —
Hộp 64-VQFN (RGC) 9x9 mm with exposed pad 64-VQFN (RGC) 9x9 mm
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Manufacturer — Texas Instruments
Sampling Rate (Max) — 80 MSPS
Max Analog Input Voltage — 2 V
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
Internal Reference — Yes (external reference also supported)
Family Member Context — ADS62P2X family (65/80/105/125 MSPS versions)
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Product Family — ADS62P2X

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá