ADS6422IRGC25 vs ADS62P48IRGC25 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS6422IRGC25 bằng Texas Instruments và ADS62P48IRGC25 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS6422IRGC25 ADS6422IRGC25 - Quad 12-Bit 65MSPS Serial LVDS ADC | Texas Instruments

ADS6422IRGC25 - Quad 12-Bit 65MSPS Serial LVDS ADC | Texas Instruments

ADS6422IRGC25 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS62P48IRGC25 ADS62P48IRGC25 - Dual 14-Bit 210MSPS ADC | Texas Instruments

ADS62P48IRGC25 - Dual 14-Bit 210MSPS ADC | Texas Instruments

ADS62P48IRGC25 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS6422IRGC25 ADS62P48IRGC25
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 14 bit
Number of Channels 4 (quad) 2 (Dual)
Sample Rate 65 MSPS —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential Differential analog inputs
Output Interface Serialized LVDS (1-wire or 2-wire) DDR LVDS / Parallel CMOS (selectable)
Điện áp cung cấp 3.3 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) —
Hộp 64-pin VQFN (RGC) 9x9 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (168 hours) 3
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Family ADS642x (ADS6424 105MSPS / ADS6423 80MSPS / ADS6422 65MSPS) —
Coarse Gain Option 3.5 dB programmable —
Internal Reference Yes —
Lead-Free Yes —
Sample Rate (max) — 210 MSPS
Analog Supply Voltage — 1.8 V
Digital Supply Voltage — 3.3 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (Industrial)
Hộp / Vỏ — 64-VQFN (RGC) 9x9 mm (HVQCCN)
Số chân — 64
Lead Free — Yes
Input Clock Type — LVDS differential clock
Internal Dither — Yes (programmable)
Programmable Gain — Yes (improves SFDR at lower FS inputs)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá