ADS6422IRGC25 vs ADS6423IRGC25 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS6422IRGC25 bằng Texas Instruments và ADS6423IRGC25 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS6422IRGC25 ADS6422IRGC25 - Quad 12-Bit 65MSPS Serial LVDS ADC | Texas Instruments

ADS6422IRGC25 - Quad 12-Bit 65MSPS Serial LVDS ADC | Texas Instruments

ADS6422IRGC25 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS6423IRGC25 ADS6423IRGC25 - Quad 12-Bit 80MSPS ADC w/ Serial LVDS | TI

ADS6423IRGC25 - Quad 12-Bit 80MSPS ADC w/ Serial LVDS | TI

ADS6423IRGC25 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS6422IRGC25 ADS6423IRGC25
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bits
Number of Channels 4 (quad) 4 (simultaneous sampling)
Sample Rate 65 MSPS 80 MSPS
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential Differential, -2 V to +2 V
Output Interface Serialized LVDS (1-wire or 2-wire) —
Điện áp cung cấp 3.3 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) -40 C to +85 C (industrial)
Hộp 64-pin VQFN (RGC) 9x9 mm 64-pin VQFN (RGC), 9 mm × 9 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Family ADS642x (ADS6424 105MSPS / ADS6423 80MSPS / ADS6422 65MSPS) —
Coarse Gain Option 3.5 dB programmable —
Internal Reference Yes —
Lead-Free Yes —
Data Interface — Serial LVDS (1-wire or 2-wire)
Analog Supply Voltage — 3.3 V
Digital Supply Voltage — 1.8 V (LVDS)
SNR (typ., 30 MHz input) — [DATA_NEEDED: SNR figure] dBFS
SFDR (typ., 30 MHz input) — [DATA_NEEDED: SFDR figure] dBc
Power Dissipation (typ.) — [DATA_NEEDED: power dissipation] mW

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá