ADS6423IRGC25 vs ADS6423IRGCR So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS6423IRGC25 bằng Texas Instruments và ADS6423IRGCR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS6423IRGC25 ADS6423IRGC25 - Quad 12-Bit 80MSPS ADC w/ Serial LVDS | TI

ADS6423IRGC25 - Quad 12-Bit 80MSPS ADC w/ Serial LVDS | TI

ADS6423IRGC25 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS6423IRGCR ADS6423IRGCR - Quad 12-Bit 80MSPS Serial LVDS ADC | TI

ADS6423IRGCR - Quad 12-Bit 80MSPS Serial LVDS ADC | TI

ADS6423IRGCR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS6423IRGC25 ADS6423IRGCR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bit
Number of Channels 4 (simultaneous sampling) 4 (Quad)
Sample Rate 80 MSPS —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential, -2 V to +2 V —
Data Interface Serial LVDS (1-wire or 2-wire) —
Analog Supply Voltage 3.3 V 3.3 V
Digital Supply Voltage 1.8 V (LVDS) 3.3 V
Hộp 64-pin VQFN (RGC), 9 mm × 9 mm 64-VQFN EP, 9 mm × 9 mm (RGC)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
SNR (typ., 30 MHz input) [DATA_NEEDED: SNR figure] dBFS —
SFDR (typ., 30 MHz input) [DATA_NEEDED: SFDR figure] dBc —
Power Dissipation (typ.) [DATA_NEEDED: power dissipation] mW —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Manufacturer — Texas Instruments
Part Number — ADS6423IRGCR
Tỷ lệ lấy mẫu — 80 MSPS
Digital Interface — Serial LVDS (1-wire / 2-wire)
Number of Inputs — 4 differential
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C
Internal Reference — Yes (no external decoupling required)
Coarse Gain Option — 3.5 dB
Input Common-Mode Range — [DATA_NEEDED: input common-mode voltage spec]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá