ADS6423IRGC25 vs ADS6424IRGC25 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS6423IRGC25 bằng Texas Instruments và ADS6424IRGC25 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS6423IRGC25 ADS6423IRGC25 - Quad 12-Bit 80MSPS ADC w/ Serial LVDS | TI

ADS6423IRGC25 - Quad 12-Bit 80MSPS ADC w/ Serial LVDS | TI

ADS6423IRGC25 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS6424IRGC25 ADS6424IRGC25 - 12-Bit Quad 105MSPS ADC, Serial LVDS | TI

ADS6424IRGC25 - 12-Bit Quad 105MSPS ADC, Serial LVDS | TI

ADS6424IRGC25 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS6423IRGC25 ADS6424IRGC25
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bit
Number of Channels 4 (simultaneous sampling) 4 (quad)
Sample Rate 80 MSPS —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential, -2 V to +2 V Differential / Single-ended
Data Interface Serial LVDS (1-wire or 2-wire) Serial LVDS (1-wire or 2-wire)
Analog Supply Voltage 3.3 V 3.3 V nominal
Digital Supply Voltage 1.8 V (LVDS) 1.8 V nominal
Hộp 64-pin VQFN (RGC), 9 mm × 9 mm 64-pin VQFN (RGC) 9x9 mm
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
SNR (typ., 30 MHz input) [DATA_NEEDED: SNR figure] dBFS —
SFDR (typ., 30 MHz input) [DATA_NEEDED: SFDR figure] dBc —
Power Dissipation (typ.) [DATA_NEEDED: power dissipation] mW —
Trạng thái RoHS Compliant —
Sample Rate (max) — 105 MSPS
Coarse Gain Option — 3.5 dB (programmable)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (industrial)
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Lead-Free / RoHS — Yes / Compliant
Configuration Interface — 3/4-wire SPI-compatible serial
Family — ADS642X (ADS6422/6423/6424)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá