ADS801U vs ADS802E So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS801U bằng Texas Instruments và ADS802E bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS801U ADS801U - 12-Bit 25-MSPS ADC | Texas Instruments

ADS801U - 12-Bit 25-MSPS ADC | Texas Instruments

ADS801U ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS802E ADS802E - 12-Bit 10-MSPS ADC | Texas Instruments | SSOP-28

ADS802E - 12-Bit 10-MSPS ADC | Texas Instruments | SSOP-28

ADS802E ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS801U ADS802E
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải — 12 bit
Tỷ lệ lấy mẫu — 10 MSPS
Analog Input Type — Single-ended or differential
Input Converter Count — 1 analog input
Track-and-Hold Bandwidth — 65 MHz
Internal Reference — Internal reference
Điện áp cung cấp — +5 V single supply
Internal Reference Power — 250 mW
Missing Codes — No missing codes
Process Technology — CMOS
Hộp — 28-SSOP
Package Pin Count — 28 pins
Terminal Form — Gull-wing
Temperature Grade — Industrial
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Family Pin Compatibility — Pin compatible to ADS800/ADS801
ADC Category — Sampling ADC
Output Code Count — 4096 codes
Safe Operating Area — Not applicable to digital ADC
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
Lead-Free Status — [DATA_NEEDED: lead-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá