ADS8406IPFBRG4 vs ADS8401IPFBRG4 So sánh
So sánh chi tiết song song của ADS8406IPFBRG4 bằng Texas Instruments và ADS8401IPFBRG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADS8406IPFBRG4 - 16-Bit 1.25MSPS SAR ADC | Texas Instruments
ADS8406IPFBRG4 ✓ Hoạt độngTexas Instruments
ADS8401IPFBRG4 - 16-Bit 1.25MSPS SAR ADC with Reference | TI
ADS8401IPFBRG4 ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADS8406IPFBRG4 | ADS8401IPFBRG4 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Obsolete |
| Độ phân giải | 16 bit | 16 bit |
| Sample Rate | 1.25 MSPS | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | SAR (Successive Approximation) |
| Number of Inputs | 1 | 1 |
| Input Type | Pseudo-bipolar, fully differential | Pseudo-Differential / Unipolar |
| Integral Non-Linearity (INL) | 0.0031% (typ) | — |
| Conversion Time | 650 ns (max) | 0.61 us |
| Internal Reference | 4.096 V | 4.096 V (typical) |
| Analog Supply Voltage (AVDD) | 2.95 V to 5.25 V | — |
| Digital I/O Supply (DVDD) | 2.7 V to 5.25 V | — |
| Power Dissipation | 155 mW at 1.25 MSPS | — |
| Output Interface | Parallel, 16-bit or 8-bit (two read cycles) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | -40C to +85C |
| Hộp | 48-pin TQFP (PFB) 7x7 mm | 48-TQFP (PFB) 7x7 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (G4 suffix) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 1.25 MSPS |
| Data Interface | — | Parallel (16-bit, 3-state) |
| Analog Supply Voltage | — | 5 V |
| Digital Supply Voltage | — | 3 V or 5 V |
| Power Dissipation (Active) | — | 115 mW at 1.25 MSPS |
| Power Dissipation (Power-down) | — | 15 mW typical |
| Lead Finish | — | Pb-free / Green (G4) |