AK5558VN vs AK5556VN So sánh

So sánh chi tiết song song của AK5558VN bằng AKM và AK5556VN bằng Asahi Kasei Microsystems. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Asahi Kasei Microsystems
AK5556VN AK5556VN - 32-Bit 6-Channel Audio ADC | Asahi Kasei

AK5556VN - 32-Bit 6-Channel Audio ADC | Asahi Kasei

AK5556VN Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AK5558VN AK5556VN
Thương hiệu AKM Asahi Kasei Microsystems
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Độ phân giải 32-bit —
Number of Channels 8 6 channels
Sampling Rate (PCM) Up to 768 kHz —
DSD Output Rate Up to 11.2 MHz —
Dynamic Range 115 dB (single channel), 118 dB (8-to-1 summation) 115 dB
S/(N+D) 106 dB —
Input Type Differential analog input —
Digital Filters 4 selectable (sharp, slow, short-delay, low-latency) —
Audio Interface TDM, I2S, DSD —
Number of Converters 1 —
Architecture Multi-bit Delta-Sigma —
Hộp 64-QFN (9x9 mm) with Exposed Pad 64-QFN (9 x 9 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C [DATA_NEEDED: confirm from datasheet] —
Danh mục Audio A/D Converter IC —
ADC Resolution — 32 bit
Input Architecture — Differential input
Maximum Sampling Frequency — 768 kHz
Signal-to-Noise Plus Distortion — 106 dB
Channel-Summation Dynamic Range — 118 dB
Integrated Digital Filters — 4 selectable types
Digital Audio Interface — PCM
Multichannel Interface — TDM
DSD Output Support — Up to 11.2 MHz
Exposed Pad — QFN-64-EP (9 x 9 mm)
Digital Supply Voltage Range — 1.7 V to 1.98 V
Analog Supply Voltage Range — 3 V to 3.6 V
Alternative Supply Voltage Range — 5 V
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá