AS1541-BQFT vs ADS7825PG4 So sánh
So sánh chi tiết song song của AS1541-BQFT bằng ams OSRAM và ADS7825PG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
ams OSRAM
AS1541-BQFT - 10-Bit 4-Ch I2C SAR ADC, 50ksps, 16-TQFN | ams OSRAM
AS1541-BQFT ✓ Hoạt độngTexas Instruments
ADS7825PG4 - 16-Bit, 4-Ch, 40kS/s Sampling ADC | Texas Instruments
ADS7825PG4 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AS1541-BQFT | ADS7825PG4 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | ams OSRAM | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 10 bits | — |
| Number of Input Channels | 4 (single-ended) | 4 (single-ended / pseudo-differential) |
| Converter Type | SAR (Successive Approximation Register) | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 50 ksps | 40 kS/s |
| Data Interface | I2C (Standard 100 kHz / Fast 400 kHz) | Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible), Parallel |
| Analog Supply Voltage | 2.7 V to 5.25 V | 4.75 V to 5.25 V |
| Supply Current (typ) | 1.5 mA at 50 ksps | — |
| Internal Reference | 2.5 V | — |
| External Reference Support | Yes | — |
| Input Configuration | Single-ended, software-selected via MUX | — |
| Hộp | 16-TQFN (4x4 mm) with exposed pad | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Through-Hole (THT) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range] | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL Level] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (Pb-free, Green) |
| Track-and-Hold | On-chip | — |
| Hardware Address Select | Yes (AS pin, supports 2 addresses) | — |
| Power-Down Mode | Yes (software-controlled) | — |
| Number of Bits | — | 16 |
| Input Type | — | Single-ended, Pseudo-Differential |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Digital Supply Voltage | — | 4.75 V to 5.25 V (or 5V AVDD-coupled) |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | 0 V to VREF (unipolar), with PGA scaling |
| Điện áp tham chiếu | — | Internal 2.5 V (laser-trimmed) or external |
| Integral Nonlinearity (INL) | — | ±2.5 LSB max (typ. 0.0046% linearity error) |
| Power Dissipation | — | 50 mW max (operating), <100 µW (power-down) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +85 °C |
| Hộp / Vỏ | — | 28-DIP (0.300 in, 7.62 mm) |
| Packaging | — | Tube |