AS4C256M8D3LB-12BIN vs IS43TR16256AL-125KBL So sánh

So sánh chi tiết song song của AS4C256M8D3LB-12BIN bằng Alliance Memory và IS43TR16256AL-125KBL bằng ISSI, Integrated Silicon Solution Inc. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Alliance Memory
AS4C256M8D3LB-12BIN AS4C256M8D3LB-12BIN - 2Gbit DDR3L SDRAM 78-FBGA | Alliance Memory

AS4C256M8D3LB-12BIN - 2Gbit DDR3L SDRAM 78-FBGA | Alliance Memory

AS4C256M8D3LB-12BIN ✓ Hoạt động
ISSI, Integrated Silicon Solution Inc
IS43TR16256AL-125KBL IS43TR16256AL-125KBL - 4Gb DDR3L SDRAM 256Mx16 | ISSI

IS43TR16256AL-125KBL - 4Gb DDR3L SDRAM 256Mx16 | ISSI

IS43TR16256AL-125KBL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AS4C256M8D3LB-12BIN IS43TR16256AL-125KBL
Thương hiệu Alliance Memory ISSI, Integrated Silicon Solution Inc
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ SDRAM - DDR3L SDRAM - DDR3L
Kích thước bộ nhớ 2Gbit (256M x 8) 4Gbit (256M x 16)
Giao diện Parallel Parallel
Clock Frequency 800 MHz 800 MHz
Access Time 20 ns 20 ns
Điện áp cung cấp 1.283V ~ 1.45V 1.35V (backward compatible to 1.5V)
Hộp / Vỏ 78-FBGA (8x10.5) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0°C ~ +95°C (Tc) 0°C ~ 95°C
Tốc độ dữ liệu 1600 MT/s 1600 Mbps
Latency CAS 11 —
Burst Length 8 —
Refresh 7.8 us at 85°C —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead Free Yes —
Hộp — 96-TWBGA (9x13mm)
Memory Format — DRAM
Technology — SDRAM - DDR3L
Lead-Free — Yes
Number of Terminals — 96

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá