AT21CS01-STUM-T vs AT21CS01-STUM10-T So sánh
So sánh chi tiết song song của AT21CS01-STUM-T bằng Microchip Technology và AT21CS01-STUM10-T bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
AT21CS01-STUM-T - 1Kbit Single-Wire Serial EEPROM | Microchip
AT21CS01-STUM-T ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
AT21CS01-STUM10-T - 1Kb Single-Wire EEPROM, SOT-23-3 | Microchip
AT21CS01-STUM10-T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AT21CS01-STUM-T | AT21CS01-STUM10-T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | EEPROM | EEPROM |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu bộ nhớ | Non-volatile EEPROM (Serial) | EEPROM (Non-Volatile) |
| Kích thước bộ nhớ | 1 Kbit (128 x 8 bits) | 1 Kbit (128 x 8) |
| Tổ chức | 128 words x 8 bits | 128 x 8 |
| Bus Interface | Single-Wire (SI/O) Serial | — |
| Operating Voltage Range | 1.7 V to 3.6 V | — |
| Standard-Speed Bit Rate | 15.4 kbps max (AT21CS01 only) | — |
| High-Speed Bit Rate | 125 kbps max | — |
| Write Cycle Support | 8-byte page write or single-byte write | — |
| Write Endurance | >1,000,000 cycles per location | >1,000,000 cycles per location |
| Unique Serial Number | 64-bit factory-programmed | — |
| Discovery Response | Yes (quick device detection) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | — |
| Hộp | SOT-23-3 (TO-236-3, SC-59) | SOT-23-3 (TO-236-3 / SC-59) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Power Scheme | Parasitic (powered via SI/O pin) | — |
| External Pins Required | 2 (SI/O and GND) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Giao diện | — | Single-Wire (I2C-compatible protocol structure) |
| Serial Number | — | Factory-programmed 64-bit unique ID |
| Clock Frequency (Standard Mode) | — | 15.4 kbps |
| Clock Frequency (High Speed) | — | 125 kbps |
| Điện áp cung cấp | — | 1.7 V to 3.6 V |
| Write Cycle Time (Word/Page) | — | 5 ms max (self-timed) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C (Industrial) |
| Số lượng chân | — | 3 |
| Pin Configuration | — | SI/O (data + parasitic power), GND, NC |