AT21CS01-STUM10-T vs AT21CS01-STUM16-T So sánh
So sánh chi tiết song song của AT21CS01-STUM10-T bằng Microchip Technology và AT21CS01-STUM16-T bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
AT21CS01-STUM10-T - 1Kb Single-Wire EEPROM, SOT-23-3 | Microchip
AT21CS01-STUM10-T ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
AT21CS01-STUM16-T - 1Kb Single-Wire EEPROM, SOT-23-3 | Microchip
AT21CS01-STUM16-T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AT21CS01-STUM10-T | AT21CS01-STUM16-T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | EEPROM | EEPROM |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu bộ nhớ | EEPROM (Non-Volatile) | Single-Wire EEPROM (SEEPROM) |
| Kích thước bộ nhớ | 1 Kbit (128 x 8) | — |
| Tổ chức | 128 x 8 | — |
| Giao diện | Single-Wire (I2C-compatible protocol structure) | Single Wire (UNI/O), compatible with I2C-style framing |
| Serial Number | Factory-programmed 64-bit unique ID | — |
| Clock Frequency (Standard Mode) | 15.4 kbps | — |
| Clock Frequency (High Speed) | 125 kbps | — |
| Điện áp cung cấp | 1.7 V to 3.6 V | — |
| Write Cycle Time (Word/Page) | 5 ms max (self-timed) | — |
| Write Endurance | >1,000,000 cycles per location | >1,000,000 cycles per memory location |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (Industrial) | -40 C to +85 C (industrial) |
| Hộp | SOT-23-3 (TO-236-3 / SC-59) | SOT-23-3 (3-pin) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Số lượng chân | 3 | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Pin Configuration | SI/O (data + parasitic power), GND, NC | — |
| Memory Density | — | 1 Kbit (128 x 8) |
| Clock Frequency (Max) | — | 125 kHz (high-speed mode) |
| Standard-Speed Mode | — | 15.4 kbps |
| Operating Voltage | — | 1.7 V to 3.6 V (SI/O pull-up) |
| Write Cycle Time (Max) | — | 5 ms |
| Data Retention | — | [DATA_NEEDED: data retention years] |
| Unique Serial Number | — | 64-bit, factory-programmed, read-only |
| Security Register | — | 256-bit (64-bit unique ID + 128-bit user-programmable + 64-bit reserved) |
| Cấp MSL | — | 1 |
| Lead-Free | — | Yes |
| Manufacturer | — | Microchip Technology |