AT24C02D-SSHM-T vs AT24C02D-MAHM-T So sánh
So sánh chi tiết song song của AT24C02D-SSHM-T bằng Microchip Technology và AT24C02D-MAHM-T bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
AT24C02D-SSHM-T - 2Kb I2C EEPROM, 1MHz, 1.7V-5.5V, 8-SOIC | Microchip
AT24C02D-SSHM-T ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
AT24C02D-MAHM-T - 2Kb I2C EEPROM 1MHz 8-UDFN | Microchip
AT24C02D-MAHM-T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AT24C02D-SSHM-T | AT24C02D-MAHM-T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | EEPROM | EEPROM |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu bộ nhớ | Non-volatile EEPROM (Serial) | EEPROM - Serial |
| Kích thước bộ nhớ | 2 Kbit | 2 Kbit (256 x 8) |
| Memory Organization | 256 x 8 bits | 256 x 8 |
| Giao diện | I2C (2-Wire Serial) | I2C (2-wire serial) |
| Tần số xung maksimum | 1 MHz (Fast-mode Plus) | 1 MHz |
| Access Time | 450 ns | 4.5 us (max) |
| Supply Voltage (VCC) | 1.7 V to 5.5 V | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | -40 C to +85 C (Industrial) |
| Hộp / Vỏ | 8-SOIC (0.154" / 3.90 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Write Cycle Time (max) | 5 ms (typical) | — |
| Endurance (Write/Erase Cycles) | 1,000,000 cycles | — |
| Data Retention | >200 years | 100 years (typical) |
| Device Address Pins | A0, A1, A2 (hardware-selectable, up to 8 devices per bus) | — |
| Write Protect Pin | Yes (WP, active-high) | — |
| Input Type (SCL/SDA) | Schmitt-trigger | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Pb/HALO-free, NiPdAu lead finish) | Compliant (NiPdAu lead finish, halogen-free) |
| Cấp MSL | 1 (unlimited floor life at <30 C / 85% RH) | 1 (Unlimited) |
| Supply Voltage Range | — | 1.7 V to 3.6 V |
| Operating Current (Read) | — | 1 mA (max at 400 kHz) |
| Standby Current | — | 1 uA (typical) |
| Write Cycle Time (Byte/Page) | — | 5 ms (max) |
| Page Write Buffer Size | — | 16 bytes |
| Write Endurance | — | 1,000,000 cycles per byte (typical) |
| Hộp | — | 8-UDFN Exposed Pad (2 mm x 3 mm) |
| Write Protection Pin | — | Yes (WP, active-high) |
| Address Pins | — | A0, A1, A2 (allow 8 devices on bus) |