AT91SAM9260B-CU vs AT91RM9200-CJ-002 So sánh
So sánh chi tiết song song của AT91SAM9260B-CU bằng Microchip Technology và AT91RM9200-CJ-002 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
AT91SAM9260B-CU - ARM926EJ-S MCU 180MHz 217-LFBGA | Microchip
AT91SAM9260B-CU ⚠ Lần mua cuốiMicrochip Technology
AT91RM9200-CJ-002 - ARM920T MCU 180MHz 128KB ROM BGA-256 | Microchip
AT91RM9200-CJ-002 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AT91SAM9260B-CU | AT91RM9200-CJ-002 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM926EJ-S (ARM9) | ARM920T ARM Thumb (16/32-bit RISC) |
| Core Count | 1 | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | — |
| Maximum CPU Frequency | 180 MHz | — |
| ROM Size | 32 KB | — |
| SRAM Size | 8 KB | — |
| External Memory Bus | 16-bit EBI (SDRAM, NAND Flash, NOR Flash) | — |
| Hộp | 217-ball LFBGA (15x15 mm) | 256-ball BGA (15x15 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Supply Voltage - Core | 1.65 V to 1.95 V (typ. 1.8 V) | — |
| Supply Voltage - I/O | 3.0 V to 3.6 V (typ. 3.3 V) | — |
| USB Interface | 1x USB 2.0 Full-Speed Host + 1x USB 2.0 Full-Speed Device | — |
| Ethernet | 10/100 Mbps MAC with RMII/MII | 10/100 MAC with full DMA |
| Image Sensor Interface (ISI) | Yes | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | -40 C to +85 C (Industrial) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Cấp MSL | 3 | — |
| Peripherals | MCI, I2S, 3x USART, 2x UART, SPI, TWI, SSC, ADC, Timer Counters | — |
| Maximum Clock Speed | — | 180 MHz |
| MIPS Performance | — | 200 MIPS at 180 MHz |
| Instruction Cache | — | 16 KB |
| Data Cache | — | 16 KB |
| MMU | — | Yes |
| Internal ROM | — | 128 KB (128K x 8) |
| Internal SRAM | — | 48 KB |
| Supply Voltage (Vcc/Vdd) | — | 1.65 V to 1.95 V |
| USB | — | Full Speed USB Host + Device |
| DMA Channels | — | 4 |
| Oscillator | — | Internal |
| Debug Interface | — | In-circuit emulator + ETM |