AT91SAM9260B-CU vs AT91SAM9G20B-CU So sánh
So sánh chi tiết song song của AT91SAM9260B-CU bằng Microchip Technology và AT91SAM9G20B-CU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
AT91SAM9260B-CU - ARM926EJ-S MCU 180MHz 217-LFBGA | Microchip
AT91SAM9260B-CU ⚠ Lần mua cuốiMicrochip Technology
AT91SAM9G20B-CU - 400MHz ARM926 MPU, 217-LFBGA | Microchip
AT91SAM9G20B-CU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AT91SAM9260B-CU | AT91SAM9G20B-CU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM926EJ-S (ARM9) | ARM926EJ-S (ARMv5TEJ with Jazelle) |
| Core Count | 1 | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | — |
| Maximum CPU Frequency | 180 MHz | — |
| ROM Size | 32 KB | — |
| SRAM Size | 8 KB | — |
| External Memory Bus | 16-bit EBI (SDRAM, NAND Flash, NOR Flash) | — |
| Hộp | 217-ball LFBGA (15x15 mm) | 217-LFBGA (15x15 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Supply Voltage - Core | 1.65 V to 1.95 V (typ. 1.8 V) | — |
| Supply Voltage - I/O | 3.0 V to 3.6 V (typ. 3.3 V) | — |
| USB Interface | 1x USB 2.0 Full-Speed Host + 1x USB 2.0 Full-Speed Device | — |
| Ethernet | 10/100 Mbps MAC with RMII/MII | 10/100 MAC (MII/RMII) |
| Image Sensor Interface (ISI) | Yes | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | -40C to +85C (industrial) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Cấp MSL | 3 | 3 (per JEDEC J-STD-020) |
| Peripherals | MCI, I2S, 3x USART, 2x UART, SPI, TWI, SSC, ADC, Timer Counters | — |
| Core Frequency | — | 400 MHz |
| Bit Width | — | 32-bit |
| Cache | — | 32 KB instruction + 32 KB data |
| Internal SRAM | — | 64 KB |
| Internal ROM | — | 16 KB (bootloader) |
| Core Supply Voltage | — | 0.9 V to 1.1 V |
| I/O Supply Voltage | — | 1.65 V to 3.6 V |
| Memory Supply Voltage | — | 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V |
| External Bus Interface | — | DDR/LPDDR, NAND Flash, SDRAM |
| USB | — | 2x USB 2.0 Full-Speed (Host + Device, on-chip transceiver) |
| Image Sensor Interface | — | Yes (ISI) |
| UART / SPI / TWI | — | 4x UART, 2x SSC/SPI, 2x TWI (I2C) |
| HSMCI (SD/MMC) | — | Yes (High-Speed MultiMedia Card Interface) |