ATMEGA1284-AUR vs ATMEGA1284-AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA1284-AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA1284-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA1284-AUR ATMEGA1284-AUR - 8-Bit AVR MCU 128KB Flash 20MHz | Microchip

ATMEGA1284-AUR - 8-Bit AVR MCU 128KB Flash 20MHz | Microchip

ATMEGA1284-AUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA1284-AU ATMEGA1284-AU - 8-Bit AVR MCU 128KB Flash 20MHz | Microchip (Tape & Reel)

ATMEGA1284-AU - 8-Bit AVR MCU 128KB Flash 20MHz | Microchip (Tape & Reel)

ATMEGA1284-AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA1284-AUR ATMEGA1284-AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture 8-bit AVR RISC 8-bit AVR RISC
Program Memory Size 128 KB ISP Flash (64K x 16) 128 KB ISP Flash (64K x 16)
SRAM 16 KB 16 KB
EEPROM 4 KB 4 KB
Tần số xung maksimum 20 MHz 20 MHz
Throughput Up to 20 MIPS at 20 MHz Up to 20 MIPS at 20 MHz
Supply Voltage Range 1.8 V to 5.5 V 1.8 V to 5.5 V
Operating Voltage (Full 20 MHz) 2.7 V to 5.5 V 2.7 V to 5.5 V
General Purpose I/O Lines 32 32
General Purpose Working Registers 32 32
Instruction Set 131 powerful instructions, most single-clock cycle 131 powerful instructions, most single-clock cycle
ADC 8-channel, 10-bit successive approximation 8-channel, 10-bit successive approximation
USART Interfaces 2 2
Timer/Counters 3 flexible timer/counters with compare modes and PWM 3 flexible timer/counters with compare modes and PWM
Hộp 44-pin TQFP (10x10 mm) 44-pin TQFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel Tape & Reel
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +85C
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lifecycle Stage Active Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá