ATMEGA128L-8MN vs ATMEGA2561-16MU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA128L-8MN bằng Microchip Technology và ATMEGA2561-16MU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA128L-8MN - 8MHz AVR MCU 128KB Flash 64-QFN | Microchip
ATMEGA128L-8MN ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA2561-16MU - 8-bit AVR MCU 256KB Flash 16MHz 64-QFN | Microchip
ATMEGA2561-16MU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA128L-8MN | ATMEGA2561-16MU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | AVR 8-bit RISC |
| Program Memory Size | 128 KB (64K x 16) Flash | — |
| SRAM Size | 4 KB (4K x 8) | — |
| EEPROM Size | 4 KB | — |
| Maximum Clock Speed | 8 MHz | — |
| Supply Voltage Range | 2.7 V to 5.5 V | — |
| I/O Count | 53 programmable I/O lines | — |
| ADC | 8-channel, 10-bit | 8-channel, 10-bit |
| JTAG Interface | Yes (on-chip debug and boundary-scan) | — |
| Timers | 2 x 8-bit, 2 x 16-bit with PWM | — |
| Communication Interfaces | 2 x USART, SPI, 2-wire (I2C-compatible) | — |
| Instruction Set | 133 instructions, most single-cycle | — |
| Hộp | 64-QFN (9x9 mm) | 64-VFQFN (9x9 mm) with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40 C to +85 C (industrial) |
| Trạng thái vòng đời | Active | — |
| Series | AVR ATmega | — |
| Maximum CPU Frequency | — | 16 MHz |
| MIPS Throughput | — | 16 MIPS |
| Program Flash Memory | — | 256 KB (128K x 16) |
| SRAM | — | 8 KB |
| EEPROM | — | 4 KB |
| Operating Voltage (VCC) | — | 4.5 V to 5.5 V |
| Programmable I/O Lines | — | 54 |
| General-Purpose Working Registers | — | 32 |
| USART | — | 4 channels |
| SPI | — | 1 channel (Master/Slave) |
| TWI (I2C) | — | 1 channel (byte-oriented) |
| Timer/Counters | — | 2x 8-bit + 4x 16-bit with PWM |
| Watchdog Timer | — | Yes, with separate on-chip oscillator |
| Analog Comparator | — | On-chip, with selectable hysteresis |
| JTAG Debug Interface | — | Yes (boundary-scan capable) |
| External Memory Interface (EBI/EMI) | — | Yes |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Lead-Free / RoHS | — | Yes / Compliant |