ATMEGA16-16AJ vs ATMEGA1609-AUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA16-16AJ bằng Microchip Technology và ATMEGA1609-AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA16-16AJ ATMEGA16-16AJ - 8-bit AVR MCU 16MHz 16KB TQFP-44 | Microchip

ATMEGA16-16AJ - 8-bit AVR MCU 16MHz 16KB TQFP-44 | Microchip

ATMEGA16-16AJ ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA1609-AUR ATMEGA1609-AUR - 8-bit AVR MCU 20MHz 16KB Flash | Microchip

ATMEGA1609-AUR - 8-bit AVR MCU 20MHz 16KB Flash | Microchip

ATMEGA1609-AUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA16-16AJ ATMEGA1609-AUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core AVR 8-bit —
Core Size 8-Bit 8-bit
Speed 16 MHz —
Flash Program Memory 16 KB (8K x 16) —
SRAM 1 KB —
EEPROM 512 Bytes —
ADC Resolution 10-bit 10 bit
ADC Channels 8 —
Number of I/O 32 41 I/O
Interfaces UART, SPI, TWI (I2C), JTAG —
Timers Two 8-bit, one 16-bit —
PWM Channels 4 —
Instructions 131 (most single-cycle) —
Throughput Up to 16 MIPS at 16 MHz —
On-Chip Debug JTAG interface —
Hộp 44-TQFP (10 x 10 mm) 48-TQFP (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS ROHS3 Compliant RoHS compliant (per distributor RoHS Details)
Core Processor — AVR 8-bit
Tần số xung maksimum — 20 MHz
Program Memory Size — 16 KB (16K x 8) FLASH
Data RAM Size — 2 KB
EEPROM Size — 256 bytes
Supply Voltage Range — 1.8 V to 5.5 V
Kiểu lắp đặt — SMD/SMT
Series — megaAVR 0, Functional Safety (FuSa)
Connectivity — I2C, SPI, USART
Program Memory Type — FLASH
Product Category — 8-bit Microcontrollers - MCU
Base Product Number — ATMEGA1609
Packaging — Tape & Reel (TR)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá