ATMEGA16L-8AJ vs ATMEGA16-16AJ So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA16L-8AJ bằng Microchip Technology và ATMEGA16-16AJ bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA16L-8AJ ATMEGA16L-8AJ - 8MHz 16KB Flash AVR MCU 44-TQFP | Microchip

ATMEGA16L-8AJ - 8MHz 16KB Flash AVR MCU 44-TQFP | Microchip

ATMEGA16L-8AJ ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA16-16AJ ATMEGA16-16AJ - 8-bit AVR MCU 16MHz 16KB TQFP-44 | Microchip

ATMEGA16-16AJ - 8-bit AVR MCU 16MHz 16KB TQFP-44 | Microchip

ATMEGA16-16AJ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA16L-8AJ ATMEGA16-16AJ
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor AVR (8-bit RISC) —
Core Size 8-bit 8-Bit
Speed 8MHz 16 MHz
Flash Program Memory 16KB (8K x 16) 16 KB (8K x 16)
SRAM 1KB 1 KB
EEPROM 512 Bytes 512 Bytes
Number of I/O 32 32
ADC Resolution 10-bit 10-bit
ADC Channels 8 8
UART/USART 1 (USART) —
SPI 1 —
TWI (I2C) 1 —
JTAG Yes (on-chip debug) —
Timers/Counters 2 x 8-bit, 1 x 16-bit —
PWM Channels 4 4
Điện áp cung cấp hoạt động 2.7 V to 5.5 V (L-grade) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
Hộp 44-TQFP (10x10 mm) 44-TQFP (10 x 10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Instruction Set 131 instructions, most single-cycle —
Core — AVR 8-bit
Interfaces — UART, SPI, TWI (I2C), JTAG
Timers — Two 8-bit, one 16-bit
Instructions — 131 (most single-cycle)
Throughput — Up to 16 MIPS at 16 MHz
On-Chip Debug — JTAG interface
Trạng thái RoHS — ROHS3 Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá