ATMEGA2561-16MU vs ATMEGA128-16MU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA2561-16MU bằng Microchip Technology và ATMEGA128-16MU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA2561-16MU - 8-bit AVR MCU 256KB Flash 16MHz 64-QFN | Microchip
ATMEGA2561-16MU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA128-16MU - 8-Bit AVR MCU 16MHz 128KB Flash | Microchip
ATMEGA128-16MU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA2561-16MU | ATMEGA128-16MU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | AVR 8-bit RISC | 8-bit AVR RISC |
| Maximum CPU Frequency | 16 MHz | — |
| MIPS Throughput | 16 MIPS | — |
| Program Flash Memory | 256 KB (128K x 16) | — |
| SRAM | 8 KB | 4 KB |
| EEPROM | 4 KB | 4 KB |
| Operating Voltage (VCC) | 4.5 V to 5.5 V | — |
| Programmable I/O Lines | 54 | — |
| General-Purpose Working Registers | 32 | — |
| ADC | 8-channel, 10-bit | 8-channel 10-bit |
| USART | 4 channels | 2 |
| SPI | 1 channel (Master/Slave) | Yes |
| TWI (I2C) | 1 channel (byte-oriented) | Yes, byte-oriented Two-Wire Interface |
| Timer/Counters | 2x 8-bit + 4x 16-bit with PWM | — |
| Watchdog Timer | Yes, with separate on-chip oscillator | — |
| Analog Comparator | On-chip, with selectable hysteresis | — |
| JTAG Debug Interface | Yes (boundary-scan capable) | — |
| External Memory Interface (EBI/EMI) | Yes | — |
| Hộp | 64-VFQFN (9x9 mm) with exposed pad | 64-QFN (9x9 mm, MLF) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Lead-Free / RoHS | Yes / Compliant | — |
| CPU Speed | — | 16 MHz |
| Flash Memory | — | 128 KB (64K x 16) In-System Programmable |
| GPIO Count | — | 53 I/O lines |
| Timers/Counters | — | 4 with compare modes and PWM |
| JTAG | — | Yes, on-chip debugging and boundary scan |
| Supply Voltage Range | — | [DATA_NEEDED: supply voltage range] |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Compatibility | — | 100% pin compatible with ATmega103 |