ATMEGA3250-16AU vs ATMEGA3250PV-10AUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA3250-16AU bằng Microchip Technology và ATMEGA3250PV-10AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA3250-16AU - 8-bit AVR MCU 16MHz 32KB Flash | Microchip
ATMEGA3250-16AU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA3250PV-10AUR - 8-bit AVR MCU 32KB 10MHz | Microchip
ATMEGA3250PV-10AUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA3250-16AU | ATMEGA3250PV-10AUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | — |
| Core Size | 8-bit | 8-Bit |
| Tần số xung maksimum | 16 MHz | — |
| Flash Memory | 32 KB (16K x 16) | 32 KB (16K x 16) |
| EEPROM | 1 KB | 1 KB |
| SRAM | 2 KB | 2 KB |
| Supply Voltage Range | 4.5 V to 5.5 V | [DATA_NEEDED: full VCC range V suffix] |
| General Purpose I/O | 54/69 I/O lines | — |
| I/O Ports | 32 | — |
| Instructions | 131 powerful instructions | — |
| Interfaces | USART, SPI, TWI (I2C), JTAG | — |
| Timers | Three flexible timer/counters with compare modes | — |
| Debug / Test | JTAG boundary-scan and on-chip debugging | — |
| Programming | In-System Programmable (ISP) Flash with read-while-write | In-System Programmable (ISP) Flash |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Hộp | 100-TQFP (14x14 mm), 0.80 mm pitch | 100-TQFP (14x14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái vòng đời | ACTIVE | — |
| Core Processor | — | AVR |
| Speed | — | 10 MHz |
| Operating Voltage | — | 1.8 V |
| Architecture | — | Advanced RISC, 131 instructions, fully static |
| Throughput | — | Up to 16 MIPS (AVR core, datasheet family figure) |
| Technology | — | picoPower (P suffix), low-power V grade |
| Packaging | — | Tape & Reel (R suffix) |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |