ATMEGA3250A-AUR vs ATMEGA3250-16AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA3250A-AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA3250-16AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA3250A-AUR ATMEGA3250A-AUR - 8-Bit AVR MCU, 32KB Flash, 20MHz | Microchip

ATMEGA3250A-AUR - 8-Bit AVR MCU, 32KB Flash, 20MHz | Microchip

ATMEGA3250A-AUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA3250-16AU ATMEGA3250-16AU - 8-bit AVR MCU 16MHz 32KB Flash | Microchip

ATMEGA3250-16AU - 8-bit AVR MCU 16MHz 32KB Flash | Microchip

ATMEGA3250-16AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA3250A-AUR ATMEGA3250-16AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor AVR —
Core Size 8-Bit 8-bit
Program Memory Size 32 KB (16K x 16) Flash —
EEPROM Size 1 KB —
RAM Size 2 KB SRAM —
Tần số xung maksimum 20 MHz 16 MHz
I/O Count 54 general purpose I/O lines —
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V 4.5 V to 5.5 V
Data Converters 10-bit ADC, 8 channels —
Connectivity SPI, UART/USART —
Debug / Scan JTAG (IEEE 1149.1 boundary scan, on-chip debug) —
Hộp 100-TQFP (14x14 mm, 0.8 mm pitch) 100-TQFP (14x14 mm), 0.80 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (TR) —
Instruction Set 131 AVR instructions, mostly single-cycle —
In-System Programming Yes, ISP Flash with read-while-write —
Compliance [DATA_NEEDED: RoHS/REACH status] —
Core Architecture — 8-bit AVR RISC
Flash Memory — 32 KB (16K x 16)
EEPROM — 1 KB
SRAM — 2 KB
General Purpose I/O — 54/69 I/O lines
I/O Ports — 32
Instructions — 131 powerful instructions
Interfaces — USART, SPI, TWI (I2C), JTAG
Timers — Three flexible timer/counters with compare modes
Debug / Test — JTAG boundary-scan and on-chip debugging
Programming — In-System Programmable (ISP) Flash with read-while-write
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
Trạng thái vòng đời — ACTIVE

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá