ATMEGA3250V-8AUR vs ATMEGA3250-16AU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA3250V-8AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA3250-16AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA3250V-8AUR - 8-bit AVR MCU 32KB 8MHz TQFP-100 | Microchip
ATMEGA3250V-8AUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA3250-16AU - 8-bit AVR MCU 16MHz 32KB Flash | Microchip
ATMEGA3250-16AU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA3250V-8AUR | ATMEGA3250-16AU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | AVR | — |
| Core Size | 8-Bit | 8-bit |
| Speed | 8 MHz | — |
| Program Memory Type | FLASH (In-System Programmable) | — |
| Program Memory Size | 32 KB (16K x 16) | — |
| EEPROM Size | 1 KB | — |
| RAM Size | 2 KB | — |
| Supply Voltage Range | 1.8 V to 5.5 V | 4.5 V to 5.5 V |
| Number of I/O | 32 I/O (multi-port) | — |
| Instructions | 130-131 powerful instructions, most single-clock cycle | 131 powerful instructions |
| General Purpose Registers | 8 x 32-bit register file (32 x 8-bit working registers) | — |
| Debug / Scan | JTAG (IEEE 1149.1 boundary scan) and on-chip debug | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | -40C to +85C (industrial) |
| Hộp | 100-TQFP (14x14 mm, 0.8 mm pitch) | 100-TQFP (14x14 mm), 0.80 mm pitch |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel (TR) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Green) | — |
| Life Cycle Stage | Active | — |
| Core Architecture | — | 8-bit AVR RISC |
| Tần số xung maksimum | — | 16 MHz |
| Flash Memory | — | 32 KB (16K x 16) |
| EEPROM | — | 1 KB |
| SRAM | — | 2 KB |
| General Purpose I/O | — | 54/69 I/O lines |
| I/O Ports | — | 32 |
| Interfaces | — | USART, SPI, TWI (I2C), JTAG |
| Timers | — | Three flexible timer/counters with compare modes |
| Debug / Test | — | JTAG boundary-scan and on-chip debugging |
| Programming | — | In-System Programmable (ISP) Flash with read-while-write |
| Trạng thái vòng đời | — | ACTIVE |