ATMEGA64L-8AC vs ATMEGA128L-8AU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA64L-8AC bằng Microchip Technology và ATMEGA128L-8AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA64L-8AC - 8-bit AVR MCU, 64KB Flash, 8MHz | Microchip
ATMEGA64L-8AC ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA128L-8AU - 8MHz 128KB Flash AVR MCU | Microchip
ATMEGA128L-8AU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA64L-8AC | ATMEGA128L-8AU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | AVR 8-bit RISC |
| Flash Program Memory | 64 KB (32K x 16) In-System Programmable | — |
| EEPROM | 2 KB | 4 KB |
| SRAM | 4 KB | 4 KB |
| Tần số xung maksimum | 8 MHz | — |
| Operating Voltage Range | 2.7 V to 5.5 V | — |
| General Purpose I/O | 53 lines | — |
| ADC | 8-channel, 10-bit | — |
| USART | 2 | — |
| Timers/Counters | 4 with compare modes and PWM | 2 x 8-bit, 2 x 16-bit |
| Serial Interfaces | TWI (I2C-compatible), SPI, 2x USART | — |
| Debug Interface | JTAG for on-chip debug | JTAG (on-chip debug + boundary scan) |
| Real Time Counter | Yes (RTC) | — |
| Hộp | 64-TQFP (14x14 mm) | 64-TQFP (14x14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Instruction Set | 130 instructions, most single-cycle | — |
| Throughput | Up to 16 MIPS at 16 MHz | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant |
| Operating Temperature Grade | Commercial (AC grade) | — |
| Pin Compatibility | 100% pin compatible with ATmega103 | — |
| Max Clock Frequency | — | 8 MHz |
| Flash Memory | — | 128 KB (64K x 16) |
| Supply Voltage Range | — | 2.7 V to 5.5 V |
| I/O Pins | — | 53 |
| ADC Resolution | — | 10-bit, 8 channels |
| USARTs | — | 2 |
| MIPS | — | Up to 8 MIPS at 8 MHz (1 MIPS/MHz) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (industrial) |
| Low-Power Sleep Modes | — | 6 modes |
| In-System Programming | — | Yes (ISP via SPI) |