ATMEGA8-16PI vs ATMEGA8515-16PJ So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA8-16PI bằng Microchip Technology và ATMEGA8515-16PJ bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA8-16PI - 8KB Flash, 16MHz AVR MCU, 28-PDIP | Microchip
ATMEGA8-16PI ✗ Cuối đờiMicrochip Technology
ATMEGA8515-16PJ - 8-Bit AVR MCU 16MHz 8KB Flash | Microchip
ATMEGA8515-16PJ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA8-16PI | ATMEGA8515-16PJ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | 8-bit AVR RISC |
| Tần số xung maksimum | 16 MHz | 16 MHz |
| Program Memory Size | 8 KB (4K x 16) Flash | — |
| Program Memory Type | In-System Programmable Flash | — |
| SRAM Size | 1 KB | — |
| EEPROM Size | 512 B | — |
| Operating Voltage Range | 4.5 V to 5.5 V | — |
| Number of I/O Lines | 23 | — |
| ADC Resolution | 10-bit | — |
| ADC Channels | 6 (in PDIP package) | — |
| Timers | 2 x 8-bit, 1 x 16-bit | — |
| Communication Interfaces | USART, SPI, TWI (I2C) | UART, SPI |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | — |
| Hộp | 28-PDIP (0.300 in, 7.62 mm) | 40-PDIP |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Through Hole |
| MIPS Rating | Up to 16 MIPS (approx. 1 MIPS/MHz) | — |
| Brand / Manufacturer | Atmel (now Microchip Technology) | — |
| Throughput | — | 16 MIPS at 16 MHz |
| Flash Program Memory | — | 8 KB (4K x 16) |
| SRAM | — | 512 B |
| EEPROM | — | 512 B |
| External Memory Support | — | up to 64 KB SRAM |
| General Purpose I/O | — | 35 lines |
| Working Registers | — | 32 x 8-bit |
| Instruction Set | — | 130 instructions, most single-cycle |
| Timers/Counters | — | Two flexible with compare modes + 8-bit Timer0 (OC0/PWM) |
| Interrupts | — | Internal and external interrupt sources |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Supply Voltage Range | — | [DATA_NEEDED: supply voltage range for -16PJ grade] |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |