ATMEGA8-16PI vs ATMEGA88-20PU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA8-16PI bằng Microchip Technology và ATMEGA88-20PU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA8-16PI ATMEGA8-16PI - 8KB Flash, 16MHz AVR MCU, 28-PDIP | Microchip

ATMEGA8-16PI - 8KB Flash, 16MHz AVR MCU, 28-PDIP | Microchip

ATMEGA8-16PI ✗ Cuối đời
Microchip Technology
ATMEGA88-20PU ATMEGA88-20PU - 8-bit AVR MCU 20MHz 8KB Flash | Microchip

ATMEGA88-20PU - 8-bit AVR MCU 20MHz 8KB Flash | Microchip

ATMEGA88-20PU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA8-16PI ATMEGA88-20PU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Hoạt động
Core Architecture 8-bit AVR RISC 8-bit AVR RISC
Tần số xung maksimum 16 MHz 20 MHz
Program Memory Size 8 KB (4K x 16) Flash —
Program Memory Type In-System Programmable Flash —
SRAM Size 1 KB —
EEPROM Size 512 B —
Operating Voltage Range 4.5 V to 5.5 V —
Number of I/O Lines 23 —
ADC Resolution 10-bit —
ADC Channels 6 (in PDIP package) —
Timers 2 x 8-bit, 1 x 16-bit Two 8-bit, one 16-bit
Communication Interfaces USART, SPI, TWI (I2C) USART, SPI, TWI (I2C)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
Hộp 28-PDIP (0.300 in, 7.62 mm) 28-PDIP
Kiểu lắp đặt Through-Hole Through-Hole
MIPS Rating Up to 16 MIPS (approx. 1 MIPS/MHz) —
Brand / Manufacturer Atmel (now Microchip Technology) —
Flash Memory — 8 KB (4K x 16) ISP Flash
SRAM — 1 KB
EEPROM — 512 B
Điện áp cung cấp — 4.5 V to 5.5 V (at 20 MHz)
Operating Voltage Range (family) — 2.7 V to 5.5 V
I/O Pins — 23
ADC — 8-channel, 10-bit
Instruction Set — 130 instructions, mostly single-cycle
Debug Interface — debugWIRE on-chip debugging
Life Cycle Stage — ACTIVE
ISP Support — Yes, with read-while-write

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá