ATMEGA8515L-8AI vs ATMEGA8535L-8AC So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA8515L-8AI bằng Microchip Technology và ATMEGA8535L-8AC bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA8515L-8AI - AVR 8-Bit MCU, 8KB Flash, 8MHz | Microchip
ATMEGA8515L-8AI ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA8535L-8AC - 8MHz AVR MCU, 8KB Flash, TQFP-44 | Microchip
ATMEGA8535L-8AC ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA8515L-8AI | ATMEGA8535L-8AC |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | — |
| Program Memory (Flash) | 8 KB (4K x 16) In-System Programmable | 8 KB (4K x 16) |
| SRAM | 544 bytes internal | 512 bytes |
| External SRAM Support | up to 64 KB | — |
| EEPROM | 512 bytes | 512 bytes |
| Tần số xung maksimum | 8 MHz | 8 MHz |
| Throughput | up to 8 MIPS at 8 MHz (16 MIPS at 16 MHz for 16 MHz grades) | — |
| Operating Voltage Range | 2.7 V to 5.5 V | 2.7 V to 5.5 V |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range] |
| Instructions | 130 powerful instructions, most single-cycle | — |
| General Purpose I/O | 35 programmable I/O lines | 32 lines |
| Timers/Counters | 2 x 8-bit, 1 x 16-bit with PWM | 3 (two 8-bit, one 16-bit with compare modes) |
| Serial Interfaces | USART, SPI | — |
| Hộp | 44-TQFP (10 x 10 mm) | 44-TQFP (10x10 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | RoHS compliant (lead-free 'I' suffix per Microchip nomenclature) | Compliant (green per FindIC listing) |
| In-Circuit Programming | ICSP via SPI (supported by MPLAB SNAP / AVR programmers) | — |
| Core | — | 8-bit AVR RISC |
| Flash Type | — | In-System Programmable, Read-While-Write |
| ADC | — | 8-channel, 10-bit |
| USART | — | 1 x programmable serial USART |
| SPI | — | 1 x serial peripheral interface |
| TWI (I2C) | — | 1 x byte-oriented Two-Wire Serial Interface |
| Sleep Modes | — | 6 (Idle, ADC Noise Reduction, Power-save, Power-down, Standby, Extended Standby) |