ATMEGA88-15AD vs ATMEGA88PV-10AU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA88-15AD bằng Microchip Technology và ATMEGA88PV-10AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA88-15AD - 8KB Flash AVR MCU 16MHz 5V | Atmel/Microchip
ATMEGA88-15AD ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA88PV-10AU - 8KB Flash 10MHz AVR MCU | Microchip
ATMEGA88PV-10AU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA88-15AD | ATMEGA88PV-10AU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | AVR 8-bit RISC | 8-bit AVR RISC |
| Flash Memory | 8 KB (ISP, read-while-write) | — |
| EEPROM | 512 B | 512 B |
| SRAM | 1 KB | 1 KB |
| Maximum Clock Speed | 16 MHz | — |
| Supply Voltage Range | 4.5 V to 5.5 V | 1.8 V to 5.5 V |
| General Purpose I/O | 23 lines | — |
| Working Registers | 32 x 8-bit | — |
| Instructions | 130 (most single-cycle) | — |
| Timers/Counters | Three flexible timer/counters | — |
| Package Type | TQFP, 7 x 7 mm, 1.0 mm height, 0.8 mm pitch | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Throughput | Up to 1 MIPS per MHz | up to 10 MIPS at 10 MHz |
| ADC | 6-channel 10-bit | 8-channel 10-bit |
| Serial Interfaces | USART, SPI, Two-Wire (I2C-compatible) | — |
| Life Cycle Stage | ACTIVE (newer device ATMEGA88A available) | — |
| Debug Interface | debugWIRE on-chip debug | — |
| Max Clock Frequency | — | 10 MHz |
| Flash Program Memory | — | 8 KB (4K x 16) |
| I/O Lines | — | 23 |
| Timers | — | 3 (two 8-bit, one 16-bit) |
| Communication Interfaces | — | USART, SPI, TWI (I2C) |
| Hộp | — | 32-TQFP (7x7 mm, 0.8 mm pitch) |
| Debug / Programming | — | debugWIRE, ISP (In-System Programmable) |
| External Interrupts | — | 24 (per Xecor comparison data) |
| Technology | — | picoPower low-power |
| Instruction Count | — | 131 instructions, most single-cycle |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |