ATPL230AG55J19-Y vs ATPL230AG55J19-R So sánh
So sánh chi tiết song song của ATPL230AG55J19-Y bằng Microchip Technology và ATPL230AG55J19-R bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATPL230AG55J19-Y - PRIME PLC Bundle MCU Kit | Microchip
ATPL230AG55J19-Y ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATPL230AG55J19-R - PRIME PLC MCU Bundle | Microchip Technology
ATPL230AG55J19-R ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATPL230AG55J19-Y | ATPL230AG55J19-R |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | Network Controller & Processor ICs Bundle (CPN) | Power Line Communications Microcontroller IC (bundle) |
| Bundle Contents | PL230A-AKU-Y (PRIME PLC modem) + SAMG55J19A-MU (microcontroller) | PL230A-AKU-R PLC PHY + SAMG55J19A-MUT Cortex-M4 MCU |
| Standard / Protocol | PRIME narrowband PLC | — |
| Application Segment | Smart metering / AMI PLC modems | — |
| Hộp | LQFP (surface mount) | LQFP |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Manufacturer | Microchip Technology (Atmel) | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: supply voltage] | [DATA_NEEDED: supply voltage] |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Flash Memory | [DATA_NEEDED: flash memory size] | [DATA_NEEDED: flash size] |
| SRAM | [DATA_NEEDED: sram size] | — |
| CPU Core | [DATA_NEEDED: cpu core] | — |
| Max CPU Frequency | [DATA_NEEDED: max cpu frequency] | — |
| Carrier Frequency Band | [DATA_NEEDED: carrier frequency band] | — |
| Modulation Scheme | [DATA_NEEDED: modulation scheme] | — |
| Số chân | [DATA_NEEDED: pin count] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: rohs status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: msl level] | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] |
| Target Protocol | — | PRIME PLC |
| Core | — | ARM Cortex-M4 (SAMG55J19A) |
| Packaging Suffix | — | -R (Tape and Reel) |
| Application | — | PRIME PLC modules/modems, smart metering |
| Modulation | — | [DATA_NEEDED: modulation scheme] |
| Tốc độ dữ liệu | — | [DATA_NEEDED: PLC data rate] |