ATSAM4N16BA-AUR vs ATSAM4SD16BA-AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAM4N16BA-AUR bằng Microchip Technology và ATSAM4SD16BA-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAM4N16BA-AUR ATSAM4N16BA-AUR - 100MHz Cortex-M4 1MB Flash MCU | Microchip

ATSAM4N16BA-AUR - 100MHz Cortex-M4 1MB Flash MCU | Microchip

ATSAM4N16BA-AUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAM4SD16BA-AU ATSAM4SD16BA-AU - 120MHz Cortex-M4 MCU 1MB Flash | Microchip

ATSAM4SD16BA-AU - 120MHz Cortex-M4 MCU 1MB Flash | Microchip

ATSAM4SD16BA-AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAM4N16BA-AUR ATSAM4SD16BA-AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M4 —
Core Size 32-bit —
Tần số xung maksimum 100 MHz 120 MHz
Flash Memory 1 MB (1M x 8) 1 MB (1M x 8)
SRAM 80 KB 160 KB
ROM 8 KB (embedded bootloader) —
Instruction Set Thumb-2, DSP instructions —
Memory Protection Unit Yes (MPU) Yes (MPU)
Supply Voltage Range 1.62 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40 C to +85 C (industrial)
Hộp 64-LQFP (10x10 mm) 64-pin LQFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Series SAM4N —
Pin Compatibility SAM3N, SAM3S, SAM4S (64-pin), SAM7S (64-pin) —
Packaging Tape & Reel (MRLA) —
Trạng thái RoHS Compliant (green package) Compliant
Connectivity [DATA_NEEDED: peripheral list] —
Number of I/O [DATA_NEEDED: GPIO count] —
Core Architecture — ARM Cortex-M4F (32-bit)
Instruction Cache — 2 KB
FPU — Single-precision (IEEE 754)
DSP Extensions — Yes (single-cycle MAC, SIMD)
Supply Voltage (VDDIO) — 1.62 V to 3.6 V
USB — USB 2.0 Full-Speed Device/Host with on-chip transceiver
CAN — 1 x CAN 2.0B
ADC — 12-bit, up to 1 Msps, 16 channels
DAC — 12-bit, 2 channels
Timers — TC x6, SysTick, RTC
Communication — USART x4, TWI (I2C) x3, SPI x2, HS-SPI x1
DMA Channels — 16
Pin-to-pin Compatibility — SAM3N, SAM3S (64/100-pin), SAM7S legacy

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá