ATSAM4SD32CA-CU vs ATSAM4SD32CB-CFN So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAM4SD32CA-CU bằng Microchip Technology và ATSAM4SD32CB-CFN bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAM4SD32CA-CU - 120MHz Cortex-M4 MCU 2MB Flash 100-TFBGA | Microchip
ATSAM4SD32CA-CU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAM4SD32CB-CFN - 120MHz Cortex-M4 MCU 2MB Flash | Microchip
ATSAM4SD32CB-CFN ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAM4SD32CA-CU | ATSAM4SD32CB-CFN |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-M4 with FPU | ARM Cortex-M4 with FPU and MPU |
| Tần số xung maksimum | 120 MHz | — |
| Instruction Cache | 2 KB | — |
| Program Memory (Flash) | 2 MB (2M x 8) | — |
| SRAM | 160 KB | 160 KB |
| Supply Voltage Range | 1.62 V to 3.6 V | — |
| Hộp | 100-ball TFBGA (9x9 mm) | 100-ball VFBGA, 7x7 mm, 0.65 mm pitch |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | — |
| ADC | 10-bit, up to 16 channels, 1 MSps | 12-bit, up to 16 channels |
| USB Interface | USB 2.0 Full-Speed Device/Host/OTG | Full-speed USB Device with on-chip transceiver |
| CAN | 2 x CAN 2.0A/B | — |
| USART | 3 x USART | — |
| TWI (I2C-compatible) | 2 x TWI | — |
| SPI | 2 x SPI | — |
| Memory Protection Unit (MPU) | Yes | — |
| DSP Extensions | Yes (single-precision FPU + MAC) | — |
| Pin-to-Pin Compatibility | SAM3N, SAM3S, SAM7S legacy 64/100-pin variants | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (TFBGA) | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (Pb-free) |
| Maximum CPU Clock | — | 120 MHz |
| Flash Memory | — | 2 MB (2048 KB) |
| Cache | — | Up to 4 KB (Flash controller cache) |
| Core Mark / DMIPS | — | 1.25 DMIPS/MHz (150 DMIPS at 120 MHz) |
| Operating Voltage (VDDIO/VDDIN) | — | 1.62 V to 3.6 V |
| Core Voltage (internal) | — | 1.2 V (internal LDO) |
| Communication Interfaces | — | 5x USART, 3x SPI, 2x TWI (I2C), 1x HS USB, 1x CAN, 1x SSC, 1x EMAC |
| DMA Channels | — | 16 peripheral DMA channels |
| Timers | — | Two 16-bit TC channels, one 16-bit PWM, one RTC, one RTT |
| Operating Temperature (Grade) | — | -40C to +85C (industrial) |
| Cấp MSL | — | 3 (per JEDEC J-STD-020, reflow at 260C) |
| Lead-free / Halogen-free | — | Lead-free (green) per Microchip data |