ATSAMA5D225C-D1M-CUR vs ATSAMA5D28B-CN So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D225C-D1M-CUR bằng Microchip Technology và ATSAMA5D28B-CN bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMA5D225C-D1M-CUR - ARM Cortex-A5 MPU 500MHz 128Mbit DDR2 | Microchip
ATSAMA5D225C-D1M-CUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMA5D28B-CN - Cortex-A5 500MHz MPU, 128MB DDR2 | Microchip
ATSAMA5D28B-CN ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMA5D225C-D1M-CUR | ATSAMA5D28B-CN |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | SAMA5D2 Series | — |
| Core | ARM Cortex-A5 (32-bit, single-core) | — |
| Maximum CPU Clock | 500 MHz | 500 MHz |
| Integrated Memory | 128 Mbit DDR2 SDRAM (16-bit data bus) | — |
| Hộp | 196-ball TFBGA, 11x11 mm, 0.8 mm pitch | 289-ball LFBGA, 14 mm x 14 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (BGA) |
| Operating Temperature Grade | Industrial (-40C to +85C) | — |
| Security | Arm TrustZone, tamper detection, secure boot, secure data storage | — |
| Cryptography | AES, SHA, TRNG hardware accelerators | — |
| Graphics | LCD TFT controller (up to 1024x768) | — |
| Touch Controller | Peripheral Touch Controller (PTC) | — |
| Audio | Embedded audio subsystem with sample-rate converters | — |
| Connectivity | 10/100 Ethernet MAC, USB HS Host/Device, CAN-FD, multiple SPI/I2C/UART | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | 3 (168 hours) |
| Trạng thái RoHS | Compliant (BGA GREEN) | Compliant |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: VDD core/IO supply range] | 3.3 V I/O, 1.2 V core (internal LDO) |
| Boot Media Supported | QSPI NOR, NAND, eMMC, SD card | — |
| Tape & Reel Packaging | Yes (per Mouser listing) | — |
| Core Architecture | — | Arm Cortex-A5 (Armv7-A) |
| FPU | — | VFPv4 (single/double precision) |
| L1 Instruction Cache | — | 32 Kbytes |
| L1 Data Cache | — | 32 Kbytes |
| L2 Cache | — | 128 Kbytes (configurable as SRAM) |
| MMU | — | Yes (full translation) |
| TrustZone | — | Yes (Arm TrustZone) |
| NEON Media Engine | — | Yes (SIMD) |
| Integrated DRAM | — | 128 Mbytes DDR2/DDR3L/LPDDR2/LPDDR3 controller |
| External Memory Bus | — | 16-bit ECC-capable |
| USB Controllers | — | 2x USB 2.0 High-Speed (Host/Device) |
| Ethernet | — | 10/100 MAC with IEEE 1588 + GMAC |
| CAN | — | 2x CAN-FD |
| SD/MMC | — | 3x SD/SDIO/MMC/e.MMC |
| UART / SPI / I2C | — | Multiple instances (peripheral multiplexing) |
| Crypto Accelerator | — | AES, SHA, TRNG, secure boot |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C (industrial) |