ATSAMA5D22A-CN vs ATSAMA5D225C-D1M-CU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D22A-CN bằng Microchip Technology và ATSAMA5D225C-D1M-CU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMA5D22A-CN - 500MHz Cortex-A5 MPU, 196-TFBGA | Microchip
ATSAMA5D22A-CN ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMA5D225C-D1M-CU - 500MHz Cortex-A5 MPU w/ 128Mb DDR2 SiP | Microchip
ATSAMA5D225C-D1M-CU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMA5D22A-CN | ATSAMA5D225C-D1M-CU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | ARM Cortex-A5 (32-bit) | — |
| Maximum Core Frequency | 500 MHz | — |
| Cache | 32 KB I-cache, 32 KB D-cache | — |
| Internal SRAM | 128 KB | — |
| External Memory Bus | 16-bit DDR3/DDR3L/LPDDR2/LPDDR3 | — |
| ROM | 160 KB boot ROM | — |
| Graphics Accelerator | 2D (GC320) | — |
| LCD Controller | Yes, up to WXGA | — |
| Ethernet | 10/100 Mbps MAC (1 port) | 10/100/1000 GMAC |
| USB | USB 2.0 + HSIC | 1x HSIC, 1x USB 2.0 HS Host/Device |
| CAN | CAN-FD controllers | CAN-FD |
| Security | AES, SHA, TRNG, secure boot, OTP | Arm TrustZone, secure boot, tamper detection, AES/SHA/TRNG |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +105 C (extended) | -40C to +85C (Industrial, IND TEMP) |
| Core Supply Voltage | 1.2 V typical | — |
| I/O Supply Voltage | 3.3 V | — |
| Hộp | 196-ball TFBGA (10x10 mm) | 196-ball TFBGA 11x11 mm, 0.8 mm pitch |
| Core Processor | — | ARM Cortex-A5 |
| Number of Cores | — | 1 Core, 32-Bit |
| Maximum CPU Clock | — | 500 MHz |
| Integrated DRAM | — | 128 Mbit DDR2 SDRAM (SiP) |
| ROM / Boot Code | — | 160 KB ROM |
| Graphics Acceleration | — | Yes (LCD controller up to WXGA 1366x768) |
| RAM Controllers | — | LPDDR1, LPDDR2, LPDDR3, DDR2, DDR3, DDR3L, QSPI |
| Touch Controller | — | Peripheral Touch Controller (PTC) integrated |
| Audio | — | Embedded audio subsystem (I2S, Class-D amplifier) |
| Điện áp cung cấp | — | 1.2 V core (per typical SiP) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount (BGA) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (Green, lead-free) |