ATSAMA5D24A-CU vs ATSAMA5D225C-D1M-CU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D24A-CU bằng Microchip Technology và ATSAMA5D225C-D1M-CU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMA5D24A-CU - ARM Cortex-A5 MPU 500MHz 256-TFBGA | Microchip
ATSAMA5D24A-CU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMA5D225C-D1M-CU - 500MHz Cortex-A5 MPU w/ 128Mb DDR2 SiP | Microchip
ATSAMA5D225C-D1M-CU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMA5D24A-CU | ATSAMA5D225C-D1M-CU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Microchip Technology | — |
| Series | SAMA5D2 | — |
| Core Processor | ARM Cortex-A5 | ARM Cortex-A5 |
| Core Count | 1 | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | — |
| Maximum Clock Speed | 500 MHz | — |
| On-chip SRAM | 128 KB | — |
| Instruction Cache | 32 KB | — |
| Data Cache | 32 KB | — |
| Hộp | 256-TFBGA (8x8 mm) | 196-ball TFBGA 11x11 mm, 0.8 mm pitch |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Memory Controllers | LPDDR1, LPDDR2, LPDDR3, DDR2, DDR3, DDR3L, QSPI | — |
| Graphics Acceleration | Yes (LCD controller) | Yes (LCD controller up to WXGA 1366x768) |
| NEON SIMD Engine | Yes | — |
| Floating Point Unit | Single-precision FPU | — |
| Cryptography | AES, SHA, AES-OTF, Secure Boot | — |
| Touch Controller | Peripheral Touch Controller (PTC) | Peripheral Touch Controller (PTC) integrated |
| USB | USB 2.0 + HSIC | 1x HSIC, 1x USB 2.0 HS Host/Device |
| Ethernet | 10/100 Mbps (1) | 10/100/1000 GMAC |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | -40C to +85C (Industrial, IND TEMP) |
| Backup Mode Current | 5 uA (typical) | — |
| I/O Voltage | 1.2 V, 1.8 V, 3.3 V | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (Green, lead-free) |
| Number of Cores | — | 1 Core, 32-Bit |
| Maximum CPU Clock | — | 500 MHz |
| Integrated DRAM | — | 128 Mbit DDR2 SDRAM (SiP) |
| ROM / Boot Code | — | 160 KB ROM |
| RAM Controllers | — | LPDDR1, LPDDR2, LPDDR3, DDR2, DDR3, DDR3L, QSPI |
| CAN | — | CAN-FD |
| Security | — | Arm TrustZone, secure boot, tamper detection, AES/SHA/TRNG |
| Audio | — | Embedded audio subsystem (I2S, Class-D amplifier) |
| Điện áp cung cấp | — | 1.2 V core (per typical SiP) |